Plow up là gì? Tất tần tật về Plow up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Plow up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 386 19/04/2025


Plow up

I. Định nghĩa Plow up

Plow up: Phá vỡ mặt đất

Plow up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Plow (động từ): nghĩa là cày, xới, chỉ hành động dùng máy hoặc công cụ để làm xáo trộn đất.

  • Up (trạng từ): mang nghĩa làm cho bật lên, lộ ra, hoặc làm xong, hoàn tất.

→ Plow up có 2 nghĩa chính:

  • Cày xới đất lên bằng máy hoặc công cụ để chuẩn bị trồng trọt.

  • (Bóng) Làm xới tung hoặc lộ ra điều gì đó bị che lấp hoặc bị chôn vùi.

Ví dụ:

The tractor PLOWED UP the field so they could sow the crop. Máy kéo xới đất ở cánh đồng lên để họ có thể gieo hạt.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Plow up

1. Cấu trúc

Plow up + something

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng trong nông nghiệp: nói đến việc cày đất.

  • Cũng dùng trong các ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ việc đào bới, khai quật, làm lộ ra thông tin, ký ức, sự việc…

Ví dụ:

  • The farmer plowed up the field to plant corn.
    → Người nông dân cày xới cánh đồng để trồng ngô.

  • They plowed up the garden to lay new pipes.
    → Họ xới tung khu vườn để lắp đường ống mới.

  • Construction workers plowed up the road to fix the wiring.
    → Công nhân xới đường lên để sửa hệ thống dây điện.

  • The archaeologists plowed up the ground looking for artifacts.
    → Các nhà khảo cổ xới tung mặt đất để tìm hiện vật.

  • That old photo plowed up memories I had forgotten.
    → Bức ảnh cũ ấy đã khiến tôi nhớ lại những ký ức từng quên lãng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Plow up

1. Từ đồng nghĩa

  • Dig up – đào lên
    Ví dụ: They dug up the backyard to build a pool.
    → Họ đào sân sau để xây hồ bơi.

  • Turn over – lật đất (trong nông nghiệp)
    Ví dụ: The farmer turned over the soil before planting.
    → Người nông dân lật đất lên trước khi gieo trồng.

  • Unearth – khai quật, làm lộ ra (vật lý và ẩn dụ)
    Ví dụ: The police unearthed new evidence.
    → Cảnh sát tìm thấy bằng chứng mới.

  • Excavate – đào bới (thường dùng trong khảo cổ)
    Ví dụ: They excavated the site for ancient ruins.
    → Họ khai quật khu vực đó để tìm tàn tích cổ.

2. Từ trái nghĩa

  • Cover up – che đậy
    Ví dụ: They covered up the hole after the repair.
    → Họ che lại cái hố sau khi sửa chữa.

  • Leave untouched – để nguyên, không đụng tới
    Ví dụ: The land was left untouched for years.
    → Mảnh đất đó đã được để nguyên suốt nhiều năm.

  • Smooth over – làm phẳng, làm dịu đi
    Ví dụ: He tried to smooth over the damaged ground.
    → Anh ta cố gắng làm phẳng lại mặt đất bị hư hại.

  • Bury – chôn, giấu
    Ví dụ: They buried the old tools underground.
    → Họ chôn những công cụ cũ dưới đất.

1 386 19/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: