Plow up là gì? Tất tần tật về Plow up
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Plow up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Plow up
I. Định nghĩa Plow up
Plow up: Phá vỡ mặt đất
Plow up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Plow (động từ): nghĩa là cày, xới, chỉ hành động dùng máy hoặc công cụ để làm xáo trộn đất.
-
Up (trạng từ): mang nghĩa làm cho bật lên, lộ ra, hoặc làm xong, hoàn tất.
Plow up có 2 nghĩa chính:
-
Cày xới đất lên bằng máy hoặc công cụ để chuẩn bị trồng trọt.
-
(Bóng) Làm xới tung hoặc lộ ra điều gì đó bị che lấp hoặc bị chôn vùi.
Ví dụ:
The tractor PLOWED UP the field so they could sow the crop. Máy kéo xới đất ở cánh đồng lên để họ có thể gieo hạt.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Plow up
1. Cấu trúc
Plow up + something
2. Cách sử dụng
-
Thường dùng trong nông nghiệp: nói đến việc cày đất.
-
Cũng dùng trong các ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ việc đào bới, khai quật, làm lộ ra thông tin, ký ức, sự việc…
Ví dụ:
-
The farmer plowed up the field to plant corn.
→ Người nông dân cày xới cánh đồng để trồng ngô. -
They plowed up the garden to lay new pipes.
→ Họ xới tung khu vườn để lắp đường ống mới. -
Construction workers plowed up the road to fix the wiring.
→ Công nhân xới đường lên để sửa hệ thống dây điện. -
The archaeologists plowed up the ground looking for artifacts.
→ Các nhà khảo cổ xới tung mặt đất để tìm hiện vật. -
That old photo plowed up memories I had forgotten.
→ Bức ảnh cũ ấy đã khiến tôi nhớ lại những ký ức từng quên lãng.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Plow up
1. Từ đồng nghĩa
-
Dig up – đào lên
Ví dụ: They dug up the backyard to build a pool.
→ Họ đào sân sau để xây hồ bơi. -
Turn over – lật đất (trong nông nghiệp)
Ví dụ: The farmer turned over the soil before planting.
→ Người nông dân lật đất lên trước khi gieo trồng. -
Unearth – khai quật, làm lộ ra (vật lý và ẩn dụ)
Ví dụ: The police unearthed new evidence.
→ Cảnh sát tìm thấy bằng chứng mới. -
Excavate – đào bới (thường dùng trong khảo cổ)
Ví dụ: They excavated the site for ancient ruins.
→ Họ khai quật khu vực đó để tìm tàn tích cổ.
2. Từ trái nghĩa
-
Cover up – che đậy
Ví dụ: They covered up the hole after the repair.
→ Họ che lại cái hố sau khi sửa chữa. -
Leave untouched – để nguyên, không đụng tới
Ví dụ: The land was left untouched for years.
→ Mảnh đất đó đã được để nguyên suốt nhiều năm. -
Smooth over – làm phẳng, làm dịu đi
Ví dụ: He tried to smooth over the damaged ground.
→ Anh ta cố gắng làm phẳng lại mặt đất bị hư hại. -
Bury – chôn, giấu
Ví dụ: They buried the old tools underground.
→ Họ chôn những công cụ cũ dưới đất.
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
