Bear up under là gì? Tất tần tật về bear up under
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bear up under từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Bear up under
I. Định nghĩa Bear up under
bear up under: Có sức, nghị lực đương đầu với khó khăn, áp lực
Bear up under là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ chính: bear → mang nghĩa là chịu đựng, mang, hoặc gánh vác
-
Giới từ: under → mang nghĩa là dưới sự ảnh hưởng, dưới áp lực của (hoặc trong điều kiện)
bear up under có nghĩa là chịu đựng hoặc kiên trì khi phải đối mặt với một áp lực, khó khăn hoặc thử thách, đặc biệt là trong những tình huống khó khăn mà không bị gục ngã hoặc đánh bại.
→ Cụm này thường được dùng để chỉ khả năng kiên cường hoặc duy trì sức mạnh trong một hoàn cảnh đầy thử thách.
Ví dụ:
He's bearing up under the pressure. (Anh ấy đang đương đầu với áp lực nặng nề.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Bear up under
1. Cấu trúc
S + bear up under + điều kiện / tình huống
→ Cụm này thường được sử dụng khi bạn muốn nói đến việc một người hoặc một nhóm chịu đựng hoặc vươn lên dưới những hoàn cảnh khắc nghiệt.
2. Cách sử dụng
-
Chịu đựng dưới áp lực: Thường được dùng để nói về việc đối mặt với khó khăn mà không bị khuất phục.
-
Duy trì tinh thần trong thử thách: Dùng khi một người vẫn duy trì được sự kiên cường, lạc quan dù phải đối diện với điều kiện khó khăn.
Ví dụ:
-
She bore up under the stress of the job and never complained.
→ Cô ấy đã chịu đựng được căng thẳng công việc và không bao giờ phàn nàn. -
The team bore up under the intense pressure of the final match.
→ Đội bóng đã kiên cường chịu đựng áp lực căng thẳng trong trận chung kết. -
He bore up under the financial difficulties and kept working hard.
→ Anh ấy đã kiên trì chịu đựng những khó khăn tài chính và tiếp tục làm việc chăm chỉ. -
The family bore up under the tragic loss with remarkable strength.
→ Gia đình đã kiên cường vượt qua nỗi mất mát bi thương với sức mạnh đáng kinh ngạc. -
She bore up under the criticism and continued to pursue her goals.
→ Cô ấy đã chịu đựng được những lời chỉ trích và tiếp tục theo đuổi mục tiêu của mình.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bear up under
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| endure | chịu đựng | He endured the pain without showing weakness. | Anh ấy đã chịu đựng cơn đau mà không biểu lộ sự yếu đuối. |
| persevere | kiên trì | She persevered through the hard times. | Cô ấy đã kiên trì vượt qua những thời gian khó khăn. |
| withstand | chống lại, chịu đựng | The house withstood the earthquake. | Ngôi nhà đã chịu đựng được trận động đất. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| collapse | suy sụp | After hearing the bad news, he collapsed emotionally. | Sau khi nghe tin xấu, anh ấy đã suy sụp về cảm xúc. |
| give in | nhượng bộ | She finally gave in under the pressure. | Cuối cùng cô ấy đã nhượng bộ trước áp lực. |
| falter | dao động | His resolve faltered under the weight of the responsibility. | Quyết tâm của anh ấy đã dao động dưới trọng trách. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
