Bear up under là gì? Tất tần tật về bear up under

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bear up under từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 315 10/05/2025


Bear up under

I. Định nghĩa Bear up under

bear up under: Có sức, nghị lực đương đầu với khó khăn, áp lực

Bear up under là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: bear → mang nghĩa là chịu đựng, mang, hoặc gánh vác

  • Giới từ: under → mang nghĩa là dưới sự ảnh hưởng, dưới áp lực của (hoặc trong điều kiện)

→ bear up under có nghĩa là chịu đựng hoặc kiên trì khi phải đối mặt với một áp lực, khó khăn hoặc thử thách, đặc biệt là trong những tình huống khó khăn mà không bị gục ngã hoặc đánh bại.

→ Cụm này thường được dùng để chỉ khả năng kiên cường hoặc duy trì sức mạnh trong một hoàn cảnh đầy thử thách.

Ví dụ:

He's bearing up under the pressure. (Anh ấy đang đương đầu với áp lực nặng nề.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bear up under

1. Cấu trúc

S + bear up under + điều kiện / tình huống

→ Cụm này thường được sử dụng khi bạn muốn nói đến việc một người hoặc một nhóm chịu đựng hoặc vươn lên dưới những hoàn cảnh khắc nghiệt.

2. Cách sử dụng

  • Chịu đựng dưới áp lực: Thường được dùng để nói về việc đối mặt với khó khăn mà không bị khuất phục.

  • Duy trì tinh thần trong thử thách: Dùng khi một người vẫn duy trì được sự kiên cường, lạc quan dù phải đối diện với điều kiện khó khăn.

Ví dụ:

  • She bore up under the stress of the job and never complained.
    → Cô ấy đã chịu đựng được căng thẳng công việc và không bao giờ phàn nàn.

  • The team bore up under the intense pressure of the final match.
    → Đội bóng đã kiên cường chịu đựng áp lực căng thẳng trong trận chung kết.

  • He bore up under the financial difficulties and kept working hard.
    → Anh ấy đã kiên trì chịu đựng những khó khăn tài chính và tiếp tục làm việc chăm chỉ.

  • The family bore up under the tragic loss with remarkable strength.
    → Gia đình đã kiên cường vượt qua nỗi mất mát bi thương với sức mạnh đáng kinh ngạc.

  • She bore up under the criticism and continued to pursue her goals.
    → Cô ấy đã chịu đựng được những lời chỉ trích và tiếp tục theo đuổi mục tiêu của mình.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bear up under

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
endure chịu đựng He endured the pain without showing weakness. Anh ấy đã chịu đựng cơn đau mà không biểu lộ sự yếu đuối.
persevere kiên trì She persevered through the hard times. Cô ấy đã kiên trì vượt qua những thời gian khó khăn.
withstand chống lại, chịu đựng The house withstood the earthquake. Ngôi nhà đã chịu đựng được trận động đất.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
collapse suy sụp After hearing the bad news, he collapsed emotionally. Sau khi nghe tin xấu, anh ấy đã suy sụp về cảm xúc.
give in nhượng bộ She finally gave in under the pressure. Cuối cùng cô ấy đã nhượng bộ trước áp lực.
falter dao động His resolve faltered under the weight of the responsibility. Quyết tâm của anh ấy đã dao động dưới trọng trách.

1 315 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: