Lock onto là gì? Tất tần tật về Lock onto

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Lock onto từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 445 15/04/2025


Lock onto

I. Định nghĩa Lock onto

Lock onto: Tìm thấy mục tiêu và hướng đến nó

Lock onto là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Lock (động từ): khóa, nhắm vào, giữ chắc

  • Onto (giới từ): vào, hướng vào, bám vào

=> Lock onto có 2 nghĩa chính:

  • (Về thiết bị, radar, vũ khí): tự động định vị, nhắm và giữ mục tiêu chính xác

  • (Về con người): tập trung cao độ vào một người, ý tưởng, hoặc vấn đề

Ví dụ:

The missile LOCKED ONTO the plane and blew it out of the sky. Tên lửa đã tìm thấy máy bay và thổi bay nó khỏi bầu trời.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Lock onto

1. Cấu trúc

Lock onto + something/someone

→ dùng với cả nghĩa đen (vũ khí, radar) và nghĩa bóng (sự chú ý, ánh mắt...)

2. Cách sử dụng

  • Trong kỹ thuật/quân sự: máy móc tự động nhắm mục tiêu

  • Trong giao tiếp thường ngày: ai đó dồn toàn bộ sự chú ý vào một người/vật

Ví dụ:

  • The missile locked onto its target automatically.
    → Tên lửa tự động khóa vào mục tiêu.

  • His eyes locked onto hers the moment she entered the room.
    → Ánh mắt anh ấy dán chặt vào cô ngay khi cô bước vào phòng.

  • The radar system can lock onto moving objects.
    → Hệ thống radar có thể khóa vào các vật thể chuyển động.

  • The media locked onto the scandal immediately.
    → Truyền thông lập tức tập trung vào vụ bê bối.

  • She locked onto the idea and refused to let it go.
    → Cô ấy bám chặt lấy ý tưởng đó và không chịu từ bỏ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Lock onto

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ Dịch ngắn gọn
Target Nhắm mục tiêu The drone targeted the enemy base. Máy bay không người lái nhắm vào căn cứ địch.
Focus on Tập trung vào He focused on his goals. Anh ấy tập trung vào mục tiêu.
Zero in on Chú ý vào, nhắm chính xác They zeroed in on the main suspect. Họ nhắm chính vào nghi phạm chính.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ Dịch ngắn gọn
Lose track of Mất dấu, mất tập trung She lost track of what he was saying. Cô ấy không còn theo dõi được anh ta nói gì.
Ignore Bỏ qua, làm ngơ He ignored all the warnings. Anh ta bỏ qua mọi lời cảnh báo.
Look away Nhìn chỗ khác She looked away from the screen. Cô ấy quay đi khỏi màn hình.

1 445 15/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: