Bounce off là gì? Tất tần tật về bounce off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bounce off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 621 12/05/2025


Bounce off

I. Định nghĩa Bounce off

bounce off: Kiểm tra đối chiếu (quan điểm, ý tưởng, ...)

Bounce off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • bounce (động từ): nảy, bật lại

  • off (giới từ): ra khỏi một bề mặt hoặc từ một vật thể khác

→ bounce off: bật ra khỏi bề mặt nào đó; hoặc trong nghĩa bóng: trao đổi nhanh ý tưởng để nhận phản hồi

Ví dụ:

They bounced ideas off each other in a brainstorming session. (Họ đã kiểm tra đối chiếu từng quan điểm với nhau trong một phiên thảo luận.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bounce off

1. Cấu trúc

Cấu trúc Nghĩa chú thích Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
S + bounce off + bề mặt/vật thể Vật thể bật lại sau khi va vào đâu đó The ball bounced off the wall. Quả bóng bật lại sau khi đập vào tường.
S + bounce + something + off + someone Trao đổi ý tưởng với ai đó để xin ý kiến (nghĩa bóng) I bounced the idea off my manager. Tôi trao đổi ý tưởng đó với quản lý của mình.

2. Cách sử dụng

  • Nghĩa vật lý: dùng với vật thể như bóng, ánh sáng, âm thanh...

  • Nghĩa bóng: dùng với người và ý tưởng, thường dùng trong văn nói

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
The basketball bounced off the backboard. Quả bóng rổ bật khỏi bảng rổ.
The sound bounced off the ceiling. Âm thanh dội lại từ trần nhà.
Can I bounce an idea off you? Tôi có thể trao đổi một ý tưởng với bạn không?
He bounced a few strategies off his teammates. Anh ấy trao đổi vài chiến lược với đồng đội.
She wanted to bounce the proposal off someone first. Cô ấy muốn hỏi thử ý kiến ai đó về đề xuất này trước.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bounce off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ Dịch
reflect off phản xạ, dội lại Light reflected off the surface. Ánh sáng phản chiếu khỏi bề mặt.
rebound bật lại (thường dùng cho bóng) The ball rebounded off the wall. Bóng nảy lại từ tường.
run something by xin ý kiến về điều gì đó (nghĩa bóng) Let me run this by you before the meeting. Để tôi hỏi bạn ý kiến trước cuộc họp.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ Dịch
absorb hấp thụ, không phản lại The wall absorbed the sound. Bức tường hấp thụ âm thanh.
keep to oneself giữ cho riêng mình, không chia sẻ He kept the idea to himself. Anh ấy giữ ý tưởng cho riêng mình.
suppress kìm lại, không bày tỏ She suppressed her thoughts. Cô ấy kìm nén ý nghĩ của mình.

1 621 12/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: