Warm up là gì? Tất tần tật về Warm up
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Warm up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Warm up
I. Định nghĩa Warm up
Warm up: Khởi động
Warm up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ: "warm" (làm ấm)
-
Từ: "up" (lên, làm cho cái gì đó trở nên mạnh mẽ, hoạt động)
=> Warm up có thể có hai nghĩa:
-
Làm ấm cơ thể: Là các bài tập nhẹ nhàng trước khi bắt đầu hoạt động thể thao hoặc vận động mạnh.
-
Chuẩn bị cho một hoạt động hoặc sự kiện: Thực hiện một loạt các hoạt động nhẹ nhàng hoặc bước chuẩn bị trước khi bước vào một sự kiện quan trọng.
Ví dụ:
The team WARMED UP half an hour before the volleyball match. Cả đội khởi động khỏang nửa tiếng trước trận bóng chuyền.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Warm up
1. Cấu trúc
warm up + (với đối tượng là cơ thể, sự kiện, hoạt động...)
Ví dụ: "warm up before exercising" (khởi động trước khi tập thể dục)
2. Cách sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao để chỉ các bài tập làm ấm cơ thể trước khi bắt đầu các bài tập chính. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ sự chuẩn bị trước khi bắt đầu một sự kiện hoặc hoạt động.
Ví dụ:
-
Make sure to warm up before running to avoid injuries.
Hãy chắc chắn khởi động trước khi chạy để tránh chấn thương.
-
The team is warming up before the big match.
Đội bóng đang khởi động trước trận đấu lớn.
-
She always warms up with some stretches before her workout.
Cô ấy luôn khởi động bằng một vài động tác kéo giãn trước khi tập luyện.
-
The band warmed up for the concert by playing some practice songs.
Ban nhạc khởi động cho buổi hòa nhạc bằng cách chơi vài bài tập.
-
I need to warm up my voice before I start singing.
Tôi cần làm ấm giọng của mình trước khi bắt đầu hát.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Warm up
1. Từ đồng nghĩa
-
Loosen up: Làm cơ thể thư giãn và linh hoạt trước khi thực hiện một hoạt động thể chất.
Ví dụ: "It’s important to loosen up before any sports activity." (Rất quan trọng để làm cơ thể thư giãn trước bất kỳ hoạt động thể thao nào.)
-
Prepare: Chuẩn bị cho một sự kiện hoặc hoạt động, có thể được sử dụng trong bối cảnh chuẩn bị cho một buổi tập luyện hay một sự kiện.
Ví dụ: "I need to prepare for my presentation by reviewing my notes." (Tôi cần chuẩn bị cho bài thuyết trình của mình bằng cách xem lại ghi chú.)
-
Stretch: Kéo giãn cơ thể trước khi hoạt động thể chất, một phần của việc khởi động.
Ví dụ: "You should stretch before you play basketball." (Bạn nên kéo giãn cơ thể trước khi chơi bóng rổ.)
2. Từ trái nghĩa
-
Cool down: Làm nguội cơ thể sau khi tập luyện, giảm dần cường độ hoạt động.
Ví dụ: "Don’t forget to cool down after your workout." (Đừng quên làm nguội cơ thể sau khi tập luyện.)
-
Rest: Nghỉ ngơi, không hoạt động, ngược lại với khởi động (warm up) trước khi làm gì đó.
Ví dụ: "You should rest before going back to work." (Bạn nên nghỉ ngơi trước khi quay lại công việc.)
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
