Warm up là gì? Tất tần tật về Warm up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Warm up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 595 03/04/2025


Warm up

I. Định nghĩa Warm up

Warm up: Khởi động

Warm up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: "warm" (làm ấm)

  • Từ: "up" (lên, làm cho cái gì đó trở nên mạnh mẽ, hoạt động)

=> Warm up có thể có hai nghĩa:

  • Làm ấm cơ thể: Là các bài tập nhẹ nhàng trước khi bắt đầu hoạt động thể thao hoặc vận động mạnh.

  • Chuẩn bị cho một hoạt động hoặc sự kiện: Thực hiện một loạt các hoạt động nhẹ nhàng hoặc bước chuẩn bị trước khi bước vào một sự kiện quan trọng.

Ví dụ:

The team WARMED UP half an hour before the volleyball match. Cả đội khởi động khỏang nửa tiếng trước trận bóng chuyền.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Warm up

1. Cấu trúc

warm up + (với đối tượng là cơ thể, sự kiện, hoạt động...)

Ví dụ: "warm up before exercising" (khởi động trước khi tập thể dục)

2. Cách sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao để chỉ các bài tập làm ấm cơ thể trước khi bắt đầu các bài tập chính. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ sự chuẩn bị trước khi bắt đầu một sự kiện hoặc hoạt động.

Ví dụ:

  • Make sure to warm up before running to avoid injuries.

Hãy chắc chắn khởi động trước khi chạy để tránh chấn thương.

  • The team is warming up before the big match.

Đội bóng đang khởi động trước trận đấu lớn.

  • She always warms up with some stretches before her workout.

Cô ấy luôn khởi động bằng một vài động tác kéo giãn trước khi tập luyện.

  • The band warmed up for the concert by playing some practice songs.

Ban nhạc khởi động cho buổi hòa nhạc bằng cách chơi vài bài tập.

  • I need to warm up my voice before I start singing.

Tôi cần làm ấm giọng của mình trước khi bắt đầu hát.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Warm up

1. Từ đồng nghĩa

  • Loosen up: Làm cơ thể thư giãn và linh hoạt trước khi thực hiện một hoạt động thể chất.

Ví dụ: "It’s important to loosen up before any sports activity." (Rất quan trọng để làm cơ thể thư giãn trước bất kỳ hoạt động thể thao nào.)

  • Prepare: Chuẩn bị cho một sự kiện hoặc hoạt động, có thể được sử dụng trong bối cảnh chuẩn bị cho một buổi tập luyện hay một sự kiện.

Ví dụ: "I need to prepare for my presentation by reviewing my notes." (Tôi cần chuẩn bị cho bài thuyết trình của mình bằng cách xem lại ghi chú.)

  • Stretch: Kéo giãn cơ thể trước khi hoạt động thể chất, một phần của việc khởi động.

Ví dụ: "You should stretch before you play basketball." (Bạn nên kéo giãn cơ thể trước khi chơi bóng rổ.)

2. Từ trái nghĩa

  • Cool down: Làm nguội cơ thể sau khi tập luyện, giảm dần cường độ hoạt động.

Ví dụ: "Don’t forget to cool down after your workout." (Đừng quên làm nguội cơ thể sau khi tập luyện.)

  • Rest: Nghỉ ngơi, không hoạt động, ngược lại với khởi động (warm up) trước khi làm gì đó.

Ví dụ: "You should rest before going back to work." (Bạn nên nghỉ ngơi trước khi quay lại công việc.)

1 595 03/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: