Chuck in là gì? Tất tần tật về chuck in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Chuck in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 408 07/05/2025


Chuck in

I. Định nghĩa Chuck in

chuck in: Ngừng, nghỉ, từ bỏ/ Bình luận

Chuck in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Chuck (động từ): quăng, ném, bỏ (khẩu ngữ, giống “throw”)

  • In (phó từ): vào, thêm vào

→ Khi kết hợp, chuck in mang nghĩa thêm vào, đóng góp vào cái gì đó hoặc bỏ việc, từ bỏ điều gì đó (tùy theo ngữ cảnh).

Ví dụ:

I chucked my job in to go travelling. (Tôi nghỉ việc để đi du lịch.)

I chucked in a few points at the end of the discussion. (Tôi đã bình luận một vài vấn đề ở cuối cuộc thảo luận.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Chuck in

1. Cấu trúc

  • Chuck in + danh từ (nghĩa 1: công việc, thói quen, hoạt động...)

  • Chuck in + danh từ (nghĩa 2: tiền bạc, góp lời, món ăn kèm...)

2. Cách sử dụng

  • Mang tính khẩu ngữ, không trang trọng.

  • Phổ biến trong tiếng Anh Anh (British English).

  • Nghĩa cần được suy luận theo ngữ cảnh cụ thể.

Ví dụ:

  • He chucked in his job after ten years.
    (Anh ấy bỏ việc sau mười năm làm việc.)

  • I think I’ll chuck in my gym membership—I never use it.
    (Tôi nghĩ mình sẽ hủy thẻ tập gym – tôi chẳng bao giờ dùng đến.)

  • We all chucked in a few dollars for her birthday present.
    (Chúng tôi đều góp một vài đô cho món quà sinh nhật của cô ấy.)

  • The chef chucked in some extra spices to enhance the flavor.
    (Đầu bếp thêm một vài loại gia vị để tăng hương vị.)

  • She chucked in a joke during the meeting to lighten the mood.
    (Cô ấy thêm một câu đùa trong cuộc họp để làm dịu không khí.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Chuck in

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Quit Bỏ việc, từ bỏ
Give up Bỏ cuộc, từ bỏ
Contribute Đóng góp (tiền, ý tưởng, hành động)
Add in Thêm vào, đưa vào

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Continue Tiếp tục
Keep (at it) Kiên trì làm việc gì
Withhold Giữ lại, không đóng góp

1 408 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: