Hutch up là gì? Tất tần tật về Hutch up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Hutch up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 674 26/03/2025


Hutch up

I. Định nghĩa Hutch up

Hutch up: Chia sẻ nhà ở với nhiều người vì giá thuê cao

Hutch up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Hush (động từ): có nghĩa là "im lặng".

  • Up (phó từ): mang nghĩa "hoàn thành" hoặc "toàn bộ".

→ Hush up có nghĩa là giữ im lặng, không nói về một điều gì đó, thường là để che giấu thông tin hoặc để không gây sự chú ý đến điều đó.

Ví dụ:

Property prices are so high in London that many young people are HUTCHING UP. (Giá bất động sản ở London cao đến mức nhiều bạn trẻ đang phải chia sẻ nhà ở với nhiều người.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Hutch up

1. Cấu trúc

*) Chủ ngữ + hush up + tân ngữ (Chủ ngữ yêu cầu giữ im lặng hoặc giấu điều gì đó).

Ví dụ: "He hushed up the scandal." (Anh ấy đã giữ im lặng về vụ bê bối.)

*) Chủ ngữ + hush up + tân ngữ + bổ ngữ (Chủ ngữ yêu cầu giữ im lặng về thông tin cụ thể).

Ví dụ: "She hushed up the details of the meeting." (Cô ấy đã giữ im lặng về các chi tiết của cuộc họp.)

2. Cách sử dụng

Hush up có thể được dùng trong nhiều tình huống, đặc biệt là khi muốn yêu cầu ai đó không nói ra hoặc giữ kín một thông tin nào đó, ví dụ như khi có điều gì đó xấu hổ hoặc nhạy cảm mà không muốn người khác biết.

Ví dụ:

  • "He hushed up the argument to avoid causing trouble."
    (Anh ấy đã giữ im lặng về cuộc tranh cãi để tránh gây rắc rối.)

  • "The company hushed up the mistake to protect its image."
    (Công ty đã giấu diếm sai lầm để bảo vệ hình ảnh của mình.)

  • "When the kids were shouting, their mother told them to hush up."
    (Khi lũ trẻ la hét, mẹ chúng bảo chúng im lặng.)

  • "The manager hushed up the issue to prevent panic among the staff."
    (Quản lý đã giữ im lặng về vấn đề này để ngăn chặn sự hoảng loạn trong nhân viên.)

  • "They hushed up the incident so it wouldn’t affect their reputation."
    (Họ đã giấu diếm sự việc này để không ảnh hưởng đến danh tiếng của họ.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Hutch up

1. Từ đồng nghĩa

Silence: Làm im lặng

"Please silence your phone during the meeting." (Vui lòng làm im lặng điện thoại trong cuộc họp.)

Muffle: Làm cho âm thanh nhỏ đi

"He muffled his voice so nobody could hear him." (Anh ấy đã làm nhỏ giọng để không ai nghe thấy.)

Quiet down: Làm yên tĩnh

"The teacher asked the students to quiet down." (Cô giáo yêu cầu các học sinh im lặng.)

2. Từ trái nghĩa

Announce: Thông báo

"They announced the winner of the competition." (Họ đã công bố người chiến thắng cuộc thi.)

Speak out: Lên tiếng

"She spoke out about the injustice she had witnessed." (Cô ấy đã lên tiếng về sự bất công mà cô đã chứng kiến.)

Reveal: Tiết lộ

"The investigation revealed new information." (Cuộc điều tra đã tiết lộ thông tin mới.)

1 674 26/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: