Come around to là gì? Tất tần tật về Come around to
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come around to từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Come around to
I. Định nghĩa Come around to
come around to: Đồng ý hoặc chấp nhận điều gì mà trước đó bạn phản đối hoặc không thích
Come around to là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Come (động từ): đến, xuất hiện
-
Around to (phó từ): đến một quyết định, ý tưởng, hoặc quan điểm sau một thời gian suy nghĩ.
Come around to có thể có các nghĩa sau:
-
Thay đổi quan điểm hoặc ý kiến – khi ai đó thay đổi ý kiến của mình về một vấn đề sau khi suy nghĩ lại hoặc tiếp thu ý tưởng của người khác.
-
Đồng ý với một điều gì đó sau khi không đồng ý lúc đầu – khi bạn ban đầu phản đối hoặc không đồng ý với một điều gì đó, nhưng sau đó bạn thay đổi quan điểm và đồng ý với nó.
Ví dụ:
They have started coming around to our way of thinking and are less hostile. (Họ đã bắt đầu chấp nhận lối suy nghĩ của chúng tôi và bớt phản đối hơn.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Come around to
1. Cấu trúc
-
Come around to + (something): thay đổi quan điểm về một vấn đề nào đó, thường là sau khi suy nghĩ lại hoặc bị thuyết phục.
-
Come around to + (someone's opinion): thay đổi ý kiến để đồng ý với quan điểm của ai đó.
2. Cách sử dụng
-
Come around to thường được sử dụng khi bạn nói về việc thay đổi quan điểm hoặc cập nhật ý kiến về một vấn đề nào đó.
-
Cụm từ này có thể chỉ việc bạn đã không đồng ý với điều gì đó, nhưng sau khi suy nghĩ hoặc nghe giải thích, bạn đã thay đổi ý kiến và đồng ý với nó.
Ví dụ:
-
I didn’t like the idea at first, but I’ve come around to it after thinking about it more.
(Lúc đầu tôi không thích ý tưởng này, nhưng tôi đã thay đổi ý kiến sau khi suy nghĩ thêm.) -
He’s still not come around to the new policies at work.
(Anh ấy vẫn chưa đồng ý với các chính sách mới tại công ty.) -
After listening to the arguments, I’ve finally come around to their point of view.
(Sau khi lắng nghe các lập luận, tôi cuối cùng đã thay đổi quan điểm và đồng ý với quan điểm của họ.) -
It took a while, but she eventually came around to the idea of moving to a new city.
(Mất một thời gian, nhưng cuối cùng cô ấy đã thay đổi quan điểm và đồng ý với ý tưởng chuyển đến một thành phố mới.) -
He didn’t want to go to the meeting, but he came around to the idea after his colleague explained it.
(Anh ấy không muốn tham gia cuộc họp, nhưng anh ấy đã thay đổi ý kiến sau khi đồng nghiệp giải thích.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come around to
1. Từ đồng nghĩa
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa |
|---|---|
| Change one's mind | Thay đổi ý kiến |
| Agree | Đồng ý |
| Concur | Đồng tình |
| Accept | Chấp nhận |
| See eye to eye | Đồng ý, hiểu và có quan điểm giống nhau |
2. Từ trái nghĩa
| Từ trái nghĩa | Nghĩa |
|---|---|
| Disagree | Không đồng ý |
| Resist | Kháng cự, không thay đổi ý kiến |
| Reject | Từ chối |
| Oppose | Phản đối |
| Deny | Phủ nhận |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
