Come around to là gì? Tất tần tật về Come around to

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come around to từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 473 07/05/2025


Come around to

I. Định nghĩa Come around to

come around to: Đồng ý hoặc chấp nhận điều gì mà trước đó bạn phản đối hoặc không thích

Come around to là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Come (động từ): đến, xuất hiện

  • Around to (phó từ): đến một quyết định, ý tưởng, hoặc quan điểm sau một thời gian suy nghĩ.

→Come around to có thể có các nghĩa sau:

  • Thay đổi quan điểm hoặc ý kiến – khi ai đó thay đổi ý kiến của mình về một vấn đề sau khi suy nghĩ lại hoặc tiếp thu ý tưởng của người khác.

  • Đồng ý với một điều gì đó sau khi không đồng ý lúc đầu – khi bạn ban đầu phản đối hoặc không đồng ý với một điều gì đó, nhưng sau đó bạn thay đổi quan điểm và đồng ý với nó.

Ví dụ:

They have started coming around to our way of thinking and are less hostile. (Họ đã bắt đầu chấp nhận lối suy nghĩ của chúng tôi và bớt phản đối hơn.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Come around to

1. Cấu trúc

  • Come around to + (something): thay đổi quan điểm về một vấn đề nào đó, thường là sau khi suy nghĩ lại hoặc bị thuyết phục.

  • Come around to + (someone's opinion): thay đổi ý kiến để đồng ý với quan điểm của ai đó.

2. Cách sử dụng

  • Come around to thường được sử dụng khi bạn nói về việc thay đổi quan điểm hoặc cập nhật ý kiến về một vấn đề nào đó.

  • Cụm từ này có thể chỉ việc bạn đã không đồng ý với điều gì đó, nhưng sau khi suy nghĩ hoặc nghe giải thích, bạn đã thay đổi ý kiến và đồng ý với nó.

Ví dụ:

  • I didn’t like the idea at first, but I’ve come around to it after thinking about it more.
    (Lúc đầu tôi không thích ý tưởng này, nhưng tôi đã thay đổi ý kiến sau khi suy nghĩ thêm.)

  • He’s still not come around to the new policies at work.
    (Anh ấy vẫn chưa đồng ý với các chính sách mới tại công ty.)

  • After listening to the arguments, I’ve finally come around to their point of view.
    (Sau khi lắng nghe các lập luận, tôi cuối cùng đã thay đổi quan điểm và đồng ý với quan điểm của họ.)

  • It took a while, but she eventually came around to the idea of moving to a new city.
    (Mất một thời gian, nhưng cuối cùng cô ấy đã thay đổi quan điểm và đồng ý với ý tưởng chuyển đến một thành phố mới.)

  • He didn’t want to go to the meeting, but he came around to the idea after his colleague explained it.
    (Anh ấy không muốn tham gia cuộc họp, nhưng anh ấy đã thay đổi ý kiến sau khi đồng nghiệp giải thích.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come around to

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Change one's mind Thay đổi ý kiến
Agree Đồng ý
Concur Đồng tình
Accept Chấp nhận
See eye to eye Đồng ý, hiểu và có quan điểm giống nhau

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Disagree Không đồng ý
Resist Kháng cự, không thay đổi ý kiến
Reject Từ chối
Oppose Phản đối
Deny Phủ nhận

1 473 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: