Taper off là gì? Tất tần tật về Taper off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Taper off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 414 11/04/2025


Taper off

I. Định nghĩa Taper off

Taper off: Yếu dần, nhỏ dần cho đến khi dừng lại

Taper off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: taper → làm thu hẹp lại, làm nhỏ dần

  • Phó từ: off → diễn tả sự kết thúc, biến mất, giảm xuống

→ Taper off (phrasal verb): Giảm dần, yếu dần, hoặc kết thúc dần một cách từ từ (không đột ngột).

Ví dụ:

Her speech TAPERED OFF when the noise started. Bài phát biểu của anh ấy bé dần đi khi tiếng ồn bắt đầu.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Taper off

1. Cấu trúc

*) S + taper off

*) S + taper off gradually / slowly / over time

2. Cách sử dụng

Thường dùng cho:

  • Cơn đau, bệnh

  • Âm thanh, tiếng ồn

  • Cường độ công việc

  • Lượng tiêu thụ thuốc, rượu, v.v.

  • Thời tiết, mưa, gió...

Ví dụ:

  • The storm started to taper off around midnight.
    → Cơn bão bắt đầu giảm dần vào khoảng nửa đêm.

  • Her pain gradually tapered off after taking the medicine.
    → Cơn đau của cô ấy giảm dần sau khi uống thuốc.

  • The applause finally tapered off.
    → Tràng vỗ tay cuối cùng cũng lắng xuống.

  • He’s tapering off the medication to avoid withdrawal symptoms.
    → Anh ấy đang giảm dần liều thuốc để tránh triệu chứng cai.

  • The noise from the party slowly tapered off as people left.
    → Tiếng ồn từ bữa tiệc dần dần nhỏ lại khi mọi người rời đi.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Taper off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Die down dịu đi, giảm bớt The wind died down after sunset. Gió dịu đi sau khi mặt trời lặn.
Fade away mờ dần, biến mất Her voice faded away as she walked off. Giọng cô ấy nhỏ dần khi cô ấy bước đi.
Decline suy giảm Sales declined after the holidays. Doanh số giảm sau kỳ nghỉ.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Pick up tăng lên, phục hồi The wind picked up again in the afternoon. Gió lại mạnh lên vào buổi chiều.
Intensify mạnh lên, tăng cường The pain intensified overnight. Cơn đau tăng lên trong đêm.
Build up tích tụ, gia tăng Traffic started to build up around 5 PM. Giao thông bắt đầu ùn tắc lúc 5 giờ chiều.

1 414 11/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: