Go away là gì? Tất tần tật về go away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Go away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 733 12/03/2025


Go away

I. Định nghĩa Go away

go away: Rời đi hoặc biến mất

Go away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, cấu tạo gồm:

Go (động từ) + away (trạng từ)

"Go" là động từ chỉ hành động di chuyển, "away" là trạng từ chỉ sự di chuyển rời khỏi hoặc đi xa khỏi một địa điểm.

→ Go away có nghĩa là rời đi khỏi một nơi, hoặc yêu cầu ai đó rời đi, không ở gần mình nữa. Cũng có thể chỉ việc một điều gì đó biến mất hoặc kết thúc.

Ví dụ:

This drug should make the pain GO AWAY. (Viên thuốc này sẽ làm cơn đau biến mất ngay.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Go away

1. Cấu trúc

S + go away: Chủ ngữ rời khỏi hoặc yêu cầu ai đó đi đi.

Ví dụ: "Please go away!" (Làm ơn đi đi!)

2. Cách sử dụng

Go away thường được dùng khi bạn muốn yêu cầu ai đó rời khỏi hoặc khi một tình huống nào đó kết thúc hoặc biến mất.

Ví dụ: "The pain will go away after some time." (Cơn đau sẽ biến mất sau một thời gian.)

Ví dụ:

"Go away! I don’t want to talk to you right now."
(Đi đi! Tôi không muốn nói chuyện với bạn ngay bây giờ.)

"The kids went away for the weekend."
(Những đứa trẻ đã đi xa vào cuối tuần.)

"I wish the rain would go away soon."
(Tôi mong rằng cơn mưa sẽ sớm biến mất.)

"She told him to go away when he started bothering her."
(Cô ấy bảo anh ta đi đi khi anh ta bắt đầu làm phiền cô ấy.)

"The headache will go away after you take some rest."
(Cơn đau đầu sẽ biến mất sau khi bạn nghỉ ngơi một chút.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Go away

1. Từ đồng nghĩa

Leave (rời đi)
Ví dụ: "He left the party early."
(Anh ấy rời khỏi bữa tiệc sớm.)

Depart (rời đi)
Ví dụ: "The train will depart in 10 minutes."
(Chuyến tàu sẽ rời đi trong 10 phút nữa.)

Get out (ra ngoài, đi ra)
Ví dụ: "Get out of here!"
(Ra khỏi đây ngay!)

2. Từ trái nghĩa

Stay (ở lại)

Ví dụ: "Please stay here with me."

(Làm ơn ở lại đây với tôi.)

Come (đến)

Ví dụ: "Please come over here!"

(Làm ơn đến đây!)

1 733 12/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: