Listen up là gì? Tất tần tật về Listen up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Listen up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 469 15/04/2025


Listen up

I. Định nghĩa Listen up

Listen up: Chú ý

Listen up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Listen (động từ): nghe, lắng nghe

  • Up (trạng từ): tăng cường sự chú ý, làm cho hành động nghe trở nên mạnh mẽ hơn

→ Listen up là một cách yêu cầu hoặc ra lệnh cho ai đó lắng nghe một cách chú ý, nghiêm túc. Thường được dùng trong các tình huống cần sự tập trung cao, chẳng hạn như trong cuộc họp, lớp học, hoặc khi có thông báo quan trọng.

Ví dụ:

LISTEN UP, men! Here are your new assignments. Chú ý nào mọi người! Nhiệm vụ mới của các bạn đây.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Listen up

1. Cấu trúc

Listen up + [đối tượng, thông tin]: Yêu cầu người khác lắng nghe một cách nghiêm túc.

Ví dụ: Listen up, everyone. We have an important announcement.

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong các tình huống yêu cầu sự chú ý cao độ từ người nghe, thường đi kèm với yêu cầu, chỉ dẫn hoặc thông báo quan trọng.

  • Dùng trong văn nói hoặc tình huống không chính thức như khi thầy cô yêu cầu học sinh chú ý, khi đội trưởng yêu cầu các thành viên trong đội chú ý.

Ví dụ:

  • Listen up, everyone. The meeting is about to start.
    → Mọi người chú ý, cuộc họp sắp bắt đầu.

  • Listen up, team! We have to finish this project by Friday.
    → Cả đội chú ý nhé! Chúng ta phải hoàn thành dự án này vào thứ Sáu.

  • Listen up! I have an important announcement to make.
    → Chú ý nghe này! Tôi có một thông báo quan trọng.

  • Listen up, I’m only going to explain this once.
    → Lắng nghe kỹ này, tôi chỉ giải thích một lần thôi.

  • Listen up, class. I’ll be assigning homework at the end of the lesson.
    → Lớp chú ý này, tôi sẽ giao bài tập về nhà vào cuối tiết học.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Listen up

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Pay attention Chú ý, tập trung Please pay attention to the instructions. Vui lòng chú ý đến hướng dẫn.
Hear out Lắng nghe, nghe cho hết I will hear you out before making a decision. Tôi sẽ nghe bạn nói hết trước khi đưa ra quyết định.
Focus on Tập trung vào, chú tâm Focus on the task at hand and don’t get distracted. Tập trung vào công việc hiện tại và đừng bị xao nhãng.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Ignore Lờ đi, không chú ý Don’t ignore my advice. Đừng lờ đi lời khuyên của tôi.
Tune out Không nghe, không chú ý He tuned out during the lecture. Anh ấy không chú ý trong suốt bài giảng.
Disregard Bỏ qua, không quan tâm She disregarded all the warnings. Cô ấy đã bỏ qua tất cả các cảnh báo.

1 469 15/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: