Lark about là gì? Tất tần tật về Lark about

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Lark about từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 468 14/04/2025


Lark about

I. Định nghĩa Lark about

Lark about: Hành xử ngớ ngẩn

Lark about là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: lark = đùa giỡn, làm trò nghịch ngợm

  • Giới từ/phó từ: about = quanh quẩn, lung tung

→ Lark about = đùa giỡn lung tung, làm trò nghịch ngợm, hành động không nghiêm túc, thường gây cười hoặc phiền toái cho người khác.

Ví dụ:

The children made me angry because they were LARKING ABOUT. Lũ trẻ làm tôi thực sự tức giận bởi vì chúng luôn hành xử vô cùng ngớ ngẩn.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Lark about

1. Cấu trúc

S + lark about

  • S = chủ ngữ

  • “lark about” = động từ cụm

  • Không cần tân ngữ phía sau

  • Có thể thay about bằng around: lark about = lark around (nghĩa giống nhau)

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng để phàn nàn hoặc mô tả hành vi nghịch ngợm, không nghiêm túc của ai đó, đặc biệt là trẻ em hoặc thanh niên.

  • Dùng trong văn nói, tình huống thân mật.

Ví dụ:

  • Stop larking about and do your homework!
    → Đừng có đùa giỡn nữa, làm bài tập đi!

  • The kids were larking about in the playground.
    → Lũ trẻ đang chạy nhảy đùa nghịch trong sân chơi.

  • He always larks about in class and gets into trouble.
    → Cậu ấy luôn làm trò trong lớp và bị rắc rối.

  • They were larking around during the meeting.
    → Họ đùa giỡn trong suốt cuộc họp.

  • I love watching old videos of us larking about on holiday.
    → Tôi thích xem lại mấy video tụi mình đùa giỡn trong kỳ nghỉ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Lark about

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Mess around nghịch linh tinh Stop messing around! Đừng nghịch linh tinh nữa!
Horse around đùa nghịch (thường gây ồn) The boys were horsing around. Mấy đứa con trai đang nghịch ngợm.
Goof off lười biếng, đùa thay vì làm việc He goofed off all day. Cậu ta lười biếng cả ngày.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Behave cư xử đúng mực Please behave yourself. Làm ơn cư xử cho đúng.
Focus on tập trung Let’s focus on the task. Tập trung vào nhiệm vụ đi.
Get serious nghiêm túc It’s time to get serious. Đã đến lúc nghiêm túc rồi.

1 468 14/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: