Bunk off là gì? Tất tần tật về bunk off
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bunk off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Bunk off
I. Định nghĩa Bunk off
bunk off: Trốn học
Bunk off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ chính: bunk (trốn, nghỉ học, nghỉ làm)
-
Giới từ đi kèm: off (ra ngoài, rời đi)
Bunk off: Trốn học hoặc trốn làm mà không có sự cho phép. Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hành động không tham gia vào một hoạt động nào đó, thường là khi bỏ qua lớp học hoặc công việc mà không có lý do chính đáng.
Ví dụ:
I used to bunk off school and go into town. (Tôi đã thường trốn học và vào thị trấn chơi.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Bunk off
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bunk off + something | Trốn học, trốn làm, bỏ qua hoạt động nào đó | He decided to bunk off school today. (Anh ấy quyết định nghỉ học hôm nay.) |
| Bunk off (không đối tượng) | Trốn học, trốn làm mà không có sự cho phép | They were caught bunking off work. (Họ bị bắt gặp trốn làm.) |
2. Cách sử dụng
-
Bunk off được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh không chính thức và chủ yếu trong những tình huống liên quan đến việc bỏ qua các hoạt động như học hành hoặc công việc.
-
Thường mang tính chất tiêu cực, thể hiện sự không tuân thủ các trách nhiệm.
Ví dụ:
-
I think I’ll bunk off work today and go to the beach.
→ Tôi nghĩ hôm nay tôi sẽ trốn làm và đi ra biển. -
He bunked off school to meet his friends.
→ Anh ấy trốn học để gặp bạn bè. -
She was caught bunking off her shift at the restaurant.
→ Cô ấy bị bắt gặp trốn ca làm tại nhà hàng. -
You shouldn’t bunk off class just because you’re tired.
→ Bạn không nên trốn học chỉ vì bạn mệt. -
They decided to bunk off the meeting and go out for lunch instead.
→ Họ quyết định trốn cuộc họp và đi ăn trưa thay vì tham gia.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bunk off
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Skip (bỏ qua) | He decided to skip his class today. | Anh ấy quyết định bỏ qua lớp học hôm nay. |
| Cut class (trốn học) | She often cuts class to hang out with her friends. | Cô ấy thường xuyên trốn học để đi chơi với bạn bè. |
| Take a sickie (xin nghỉ ốm giả) | He took a sickie to avoid going to work. | Anh ta xin nghỉ ốm để tránh đi làm. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Attend (tham gia) | She always attends her classes on time. | Cô ấy luôn tham gia đầy đủ các lớp học đúng giờ. |
| Show up (đến, có mặt) | They showed up at the meeting early. | Họ đã đến cuộc họp sớm. |
| Work (làm việc) | He decided to work extra hours to make up for the lost time. | Anh ấy quyết định làm thêm giờ để bù lại thời gian đã mất. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
