Bunk off là gì? Tất tần tật về bunk off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bunk off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 464 13/05/2025


Bunk off

I. Định nghĩa Bunk off

bunk off: Trốn học

Bunk off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: bunk (trốn, nghỉ học, nghỉ làm)

  • Giới từ đi kèm: off (ra ngoài, rời đi)

→ Bunk off: Trốn học hoặc trốn làm mà không có sự cho phép. Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hành động không tham gia vào một hoạt động nào đó, thường là khi bỏ qua lớp học hoặc công việc mà không có lý do chính đáng.

Ví dụ:

I used to bunk off school and go into town. (Tôi đã thường trốn học và vào thị trấn chơi.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bunk off

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Bunk off + something Trốn học, trốn làm, bỏ qua hoạt động nào đó He decided to bunk off school today. (Anh ấy quyết định nghỉ học hôm nay.)
Bunk off (không đối tượng) Trốn học, trốn làm mà không có sự cho phép They were caught bunking off work. (Họ bị bắt gặp trốn làm.)

2. Cách sử dụng

  • Bunk off được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh không chính thức và chủ yếu trong những tình huống liên quan đến việc bỏ qua các hoạt động như học hành hoặc công việc.

  • Thường mang tính chất tiêu cực, thể hiện sự không tuân thủ các trách nhiệm.

Ví dụ:

  • I think I’ll bunk off work today and go to the beach.
    → Tôi nghĩ hôm nay tôi sẽ trốn làm và đi ra biển.

  • He bunked off school to meet his friends.
    → Anh ấy trốn học để gặp bạn bè.

  • She was caught bunking off her shift at the restaurant.
    → Cô ấy bị bắt gặp trốn ca làm tại nhà hàng.

  • You shouldn’t bunk off class just because you’re tired.
    → Bạn không nên trốn học chỉ vì bạn mệt.

  • They decided to bunk off the meeting and go out for lunch instead.
    → Họ quyết định trốn cuộc họp và đi ăn trưa thay vì tham gia.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bunk off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Skip (bỏ qua) He decided to skip his class today. Anh ấy quyết định bỏ qua lớp học hôm nay.
Cut class (trốn học) She often cuts class to hang out with her friends. Cô ấy thường xuyên trốn học để đi chơi với bạn bè.
Take a sickie (xin nghỉ ốm giả) He took a sickie to avoid going to work. Anh ta xin nghỉ ốm để tránh đi làm.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Attend (tham gia) She always attends her classes on time. Cô ấy luôn tham gia đầy đủ các lớp học đúng giờ.
Show up (đến, có mặt) They showed up at the meeting early. Họ đã đến cuộc họp sớm.
Work (làm việc) He decided to work extra hours to make up for the lost time. Anh ấy quyết định làm thêm giờ để bù lại thời gian đã mất.

1 464 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: