Shake up là gì? Tất tần tật về Shake up
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Shake up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Shake up
I. Định nghĩa Shake up
Shake up: Buồn chán hoặc sốc / Thực hiện những thay đổi lớn để cải thiện hoặc cứu một công ty, tổ chức, vv / Trộn nhiều thứ trong một cái thùng bằng cách lắc mạnh
Shake up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Shake (động từ): lắc, làm rung chuyển, làm xáo trộn.
-
Up (trạng từ): mang nghĩa lên trên, mạnh hơn, hoàn toàn
Shake up là cụm động từ (phrasal verb) với nghĩa: làm rung chuyển, xáo trộn hoặc cải tổ một cái gì đó mạnh mẽ (về mặt thể chất hoặc tổ chức, tâm lý...).
Ví dụ:
The news of her death really SHOOK me UP. Tin tức về cái chết của cô ấy thực sự làm tôi sốc.
The management are SHAKING things UP and getting rid of a lot of workers. Quản lý đang thực hiện những thay đổi lớn cho công ty và sa thải rất nhiều công nhân.
Pour the ingredients into a container and SHAKE them UP. Đổ các nguyên liệu vào một cái hộp và lắc mạnh chúng lên.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Shake up
1. Cấu trúc
-
Shake up + something → Làm thay đổi/xáo trộn thứ gì đó.
-
Be shaken up (bị động) → Bị choáng, bị ảnh hưởng nặng về cảm xúc hoặc tinh thần.
2. Cách sử dụng
-
Trong kinh doanh, quản lý, cảm xúc cá nhân, tổ chức xã hội.
-
Được dùng cả ở thể chủ động và bị động.
Ví dụ:
-
The CEO plans to shake up the whole department.
→ Giám đốc điều hành dự định cải tổ toàn bộ phòng ban. -
The accident really shook her up.
→ Vụ tai nạn thực sự khiến cô ấy bị choáng. -
We need to shake up our routine – things are getting too dull.
→ Chúng ta cần thay đổi thói quen – mọi thứ đang trở nên quá nhàm chán. -
The scandal shook up the political system.
→ Vụ bê bối đã làm rung chuyển hệ thống chính trị. -
He was badly shaken up after hearing the news.
→ Anh ấy bị sốc nặng sau khi nghe tin.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Shake up
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Restructure | Tái cơ cấu, tổ chức lại | The company is restructuring its management. | Công ty đang tái cơ cấu bộ máy quản lý. |
| Overhaul | Cải tổ toàn diện | The education system needs a complete overhaul. | Hệ thống giáo dục cần được cải tổ toàn diện. |
| Disrupt | Gây xáo trộn (theo hướng tích cực hoặc tiêu cực) | A new startup disrupted the entire market. | Một startup mới đã làm xáo trộn toàn bộ thị trường. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Stabilize | Làm ổn định | The new policy helped stabilize the economy. | Chính sách mới giúp ổn định nền kinh tế. |
| Maintain | Giữ nguyên, duy trì trạng thái hiện tại | We decided to maintain the current structure. | Chúng tôi quyết định giữ nguyên cấu trúc hiện tại. |
| Calm down | Làm dịu lại, trấn tĩnh | She tried to calm him down after the argument. | Cô ấy cố làm anh ta dịu lại sau cuộc cãi vã. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
