Shake up là gì? Tất tần tật về Shake up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Shake up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 594 24/04/2025


Shake up

I. Định nghĩa Shake up

Shake up: Buồn chán hoặc sốc / Thực hiện những thay đổi lớn để cải thiện hoặc cứu một công ty, tổ chức, vv / Trộn nhiều thứ trong một cái thùng bằng cách lắc mạnh

Shake up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Shake (động từ): lắc, làm rung chuyển, làm xáo trộn.

  • Up (trạng từ): mang nghĩa lên trên, mạnh hơn, hoàn toàn

→ Shake up là cụm động từ (phrasal verb) với nghĩa: làm rung chuyển, xáo trộn hoặc cải tổ một cái gì đó mạnh mẽ (về mặt thể chất hoặc tổ chức, tâm lý...).

Ví dụ:

The news of her death really SHOOK me UP. Tin tức về cái chết của cô ấy thực sự làm tôi sốc.

The management are SHAKING things UP and getting rid of a lot of workers. Quản lý đang thực hiện những thay đổi lớn cho công ty và sa thải rất nhiều công nhân.

Pour the ingredients into a container and SHAKE them UP. Đổ các nguyên liệu vào một cái hộp và lắc mạnh chúng lên.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Shake up

1. Cấu trúc

  • Shake up + something → Làm thay đổi/xáo trộn thứ gì đó.

  • Be shaken up (bị động) → Bị choáng, bị ảnh hưởng nặng về cảm xúc hoặc tinh thần.

2. Cách sử dụng

  • Trong kinh doanh, quản lý, cảm xúc cá nhân, tổ chức xã hội.

  • Được dùng cả ở thể chủ động và bị động.

Ví dụ:

  • The CEO plans to shake up the whole department.
    → Giám đốc điều hành dự định cải tổ toàn bộ phòng ban.

  • The accident really shook her up.
    → Vụ tai nạn thực sự khiến cô ấy bị choáng.

  • We need to shake up our routine – things are getting too dull.
    → Chúng ta cần thay đổi thói quen – mọi thứ đang trở nên quá nhàm chán.

  • The scandal shook up the political system.
    → Vụ bê bối đã làm rung chuyển hệ thống chính trị.

  • He was badly shaken up after hearing the news.
    → Anh ấy bị sốc nặng sau khi nghe tin.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Shake up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Restructure Tái cơ cấu, tổ chức lại The company is restructuring its management. Công ty đang tái cơ cấu bộ máy quản lý.
Overhaul Cải tổ toàn diện The education system needs a complete overhaul. Hệ thống giáo dục cần được cải tổ toàn diện.
Disrupt Gây xáo trộn (theo hướng tích cực hoặc tiêu cực) A new startup disrupted the entire market. Một startup mới đã làm xáo trộn toàn bộ thị trường.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Stabilize Làm ổn định The new policy helped stabilize the economy. Chính sách mới giúp ổn định nền kinh tế.
Maintain Giữ nguyên, duy trì trạng thái hiện tại We decided to maintain the current structure. Chúng tôi quyết định giữ nguyên cấu trúc hiện tại.
Calm down Làm dịu lại, trấn tĩnh She tried to calm him down after the argument. Cô ấy cố làm anh ta dịu lại sau cuộc cãi vã.

1 594 24/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: