Break through là gì? Tất tần tật về break through

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Break through từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 405 12/05/2025


Break through

I. Định nghĩa Break through

break through: Vượt qua hàng rào, thanh chắn

Break through là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • break (động từ): phá vỡ, xuyên qua

  • through (giới từ): xuyên qua, vượt qua

→ ĐỊnh nghĩa Break through:

  • Phá vỡ một vật cản vật lý (bức tường, hàng rào, vòng vây).

  • Đạt được thành công hoặc bước tiến lớn sau thời gian gặp khó khăn hoặc bị cản trở.

Ví dụ:

The crowd broke through the police barriers and attacked the hunters. (Đám đông đã vượt qua hàng rào cảnh sát và tấn công thợ săn.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Break through

1. Cấu trúc

Cấu trúc Chú thích sử dụng Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
S + break through + something Vượt qua rào cản, giới hạn, vật cản hoặc khó khăn Scientists broke through the problem of storage. Các nhà khoa học đã vượt qua vấn đề lưu trữ.
S + break through (không tân ngữ) Thực hiện bước đột phá After years of rejection, she finally broke through. Sau nhiều năm bị từ chối, cô ấy cuối cùng cũng đã thành công.

2. Cách sử dụng

  • Break through thường dùng để mô tả hành động vượt qua rào cản, giới hạn, hoặc đạt thành tựu quan trọng trong công việc, nghiên cứu, nghệ thuật...

  • Dùng được cả trong văn nói lẫn văn viết.

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
The army broke through the enemy lines. Quân đội đã phá vỡ tuyến phòng thủ của kẻ địch.
Researchers have broken through in cancer treatment. Các nhà nghiên cứu đã có bước đột phá trong điều trị ung thư.
He finally broke through and became a well-known artist. Anh ấy cuối cùng đã đột phá và trở thành một nghệ sĩ nổi tiếng.
The sun broke through the clouds. Mặt trời xuyên qua những đám mây.
She broke through her fears and gave a great presentation. Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ và thuyết trình rất tốt.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Break through

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
overcome (vượt qua) She overcame all obstacles to reach her goal. Cô ấy đã vượt qua mọi trở ngại để đạt được mục tiêu.
succeed (thành công) He succeeded after many failures. Anh ấy đã thành công sau nhiều thất bại.
make a breakthrough (tạo ra đột phá) They made a breakthrough in AI. Họ đã tạo ra một đột phá trong trí tuệ nhân tạo.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
fail (thất bại) The project failed due to poor planning. Dự án thất bại do kế hoạch kém.
be stuck (bị mắc kẹt) They were stuck in the same stage for months. Họ đã mắc kẹt ở cùng một giai đoạn suốt nhiều tháng.
give up (bỏ cuộc) He gave up before seeing any results. Anh ấy bỏ cuộc trước khi thấy kết quả.

1 405 12/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: