Sit for là gì? Tất tần tật về Sit for

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sit for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 757 25/04/2025


Sit for

I. Định nghĩa Sit for

Sit for: Tạo dáng cho họa sĩ hoặc nhiếp ảnh / Chăm trẻ khi bố mẹ vắng nhà

Sit for là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Sit (động từ): ngồi

  • For (giới từ): cho, vì

→ Sit for = ngồi vì mục đích nào đó", thường là thi cử hoặc làm mẫu cho ai vẽ/chụp ảnh.

Ví dụ:

The Queen SAT FOR another official portrait. Nữ hoàng đã tạo dáng co một chân dung chính thức khác.

She SITS FOR her neighbors when they go out. Cô ấy trông lũ trẻ cho hàng xóm khi họ ra ngoài.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Sit for

1. Cấu trúc

  • Sit for + danh từ → Sit for an exam / a test / a portrait / an artist

  • Sit for + người/việc gì: ngồi cho ai đó làm gì (chủ yếu là vẽ hoặc chụp ảnh)

2. Cách sử dụng

  • Trang trọng hơn so với “take an exam” (trong Anh - Anh)

  • Mang tính nghệ thuật khi nói về người làm mẫu vẽ chân dung

Ví dụ:

  • She’s sitting for her final exams next week.
    → Tuần tới cô ấy sẽ thi kỳ thi cuối kỳ.

  • He sat for a famous painter in Paris.
    → Anh ấy từng làm mẫu cho một họa sĩ nổi tiếng ở Paris.

  • Students must sit for all written tests.
    → Học sinh bắt buộc phải tham dự tất cả các bài kiểm tra viết.

  • The model sat for the sculpture for hours.
    → Người mẫu đã ngồi làm mẫu cho bức tượng suốt nhiều giờ.

  • I’m going to sit for the IELTS exam this year.
    → Tôi sẽ thi IELTS trong năm nay.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sit for

1. Từ đồng nghĩa

Từ/Cụm từ Nghĩa tương tự Ví dụ + Dịch
take an exam thi (thông dụng hơn) I'm taking an exam tomorrow. → Tôi có bài thi ngày mai.
pose for làm mẫu (chụp/để vẽ) She posed for the photographer. → Cô ấy tạo dáng cho nhiếp ảnh gia.
sit a test thi kiểm tra (cách nói khác) They sat a math test today. → Họ thi toán hôm nay.

2. Từ trái nghĩa

Từ/Cụm từ Nghĩa đối lập Ví dụ + Dịch
skip an exam bỏ thi He skipped the exam and failed the course. → Anh ấy bỏ thi và trượt môn.
refuse to pose từ chối làm mẫu She refused to pose for the portrait. → Cô ấy từ chối làm mẫu vẽ.
walk out of a test bỏ thi giữa chừng He walked out of the test in frustration. → Anh ta bỏ thi giữa chừng vì bực.

1 757 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: