Plough back là gì? Tất tần tật về Plough back

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Plough back từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 548 19/04/2025


Plough back

I. Định nghĩa Plough back

Plough back: Tái đầu tư tiền bạn đã đầu tư vào một mục kinh doanh

Plough back là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • plough (cũng viết là plow trong tiếng Anh Mỹ): động từ, nghĩa là cày bừa, hoặc trong kinh tế nghĩa là tái đầu tư

  • back: trạng từ, mang nghĩa quay lại, trở lại

→ Plough back nghĩa là: Tái đầu tư lợi nhuận vào doanh nghiệp, dự án... thay vì chia cho cổ đông hay tiêu dùng cá nhân. (Còn gọi là "tái đầu tư lợi nhuận" – reinvest profits)

Ví dụ:

We PLOUGHED BACK all the profits to grow the company. Chúng tôi tái đầu tư lại toàn bộ lợi nhuận để phát triển công ty.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Plough back

1. Cấu trúc

plough back + something + into + something

(plough back profits into the business)

2. Cách sử dụng

  • Dùng nhiều trong bối cảnh kinh doanh, tài chính

  • Mô tả hành động dùng tiền lãi/lợi nhuận để tiếp tục đầu tư phát triển

Ví dụ:

  • The company ploughed back all its profits into research and development.
    → Công ty tái đầu tư toàn bộ lợi nhuận vào nghiên cứu và phát triển.

  • They decided to plough back earnings to expand the business.
    → Họ quyết định tái đầu tư lợi nhuận để mở rộng kinh doanh.

  • Instead of taking dividends, she ploughed the money back into the startup.
    → Thay vì nhận cổ tức, cô ấy đầu tư lại tiền vào công ty khởi nghiệp.

  • Small businesses often plough back profits in their early years.
    → Các doanh nghiệp nhỏ thường tái đầu tư lợi nhuận trong những năm đầu.

  • The farmers ploughed back the income from the harvest into buying new equipment.
    → Nông dân đầu tư lại thu nhập từ mùa vụ để mua thiết bị mới.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Plough back

1. Từ đồng nghĩa

  • reinvest: tái đầu tư

Ví dụ: He reinvested the profits into the project.

→ Anh ấy tái đầu tư lợi nhuận vào dự án.

  • put back: để lại vào, đưa trở lại (trong ngữ cảnh tiền bạc)

Ví dụ: They put the money back into the business.

→ Họ bỏ tiền trở lại vào việc kinh doanh.

2. Từ trái nghĩa

  • withdraw: rút ra

Ví dụ: He withdrew all his profits from the company.

→ Anh ấy rút hết lợi nhuận khỏi công ty.

  • spend: tiêu xài (thay vì đầu tư lại)

Ví dụ: They spent the profits on bonuses instead of reinvesting.

→ Họ dùng lợi nhuận để trả thưởng thay vì tái đầu tư.

1 548 19/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: