Bundle off là gì? Tất tần tật về bundle off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bundle off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 318 13/05/2025


Bundle off

I. Định nghĩa Bundle off

bundle off: Gửi, tống, đưa (ai) đi đâu

Bundle off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: bundle (gói lại, xếp thành bó)

  • Giới từ đi kèm: off (rời đi, đi khỏi)

→ Bundle off: Gửi đi, đưa đi, hoặc gói lại để gửi đi (thường dùng để mô tả hành động gửi ai đó hoặc thứ gì đó đi một cách nhanh chóng hoặc có chút vội vã). Cụm từ này có thể mang nghĩa đẩy ai đó hoặc cái gì đó ra khỏi nơi nào đó, hoặc chuyển ai đó đi một cách vội vã.

Ví dụ:

He bundled the kids off to bed. (Anh ta đưa lũ trẻ lên giường.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bundle off

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Bundle off + someone Đưa ai đó đi, gửi ai đó đi nhanh chóng They bundled him off to the airport. (Họ đã đưa anh ta đến sân bay.)
Bundle off (không đối tượng) Đẩy ai đó hoặc thứ gì đó đi khỏi nơi nào đó She bundled off the kids to their grandparents’ house for the weekend. (Cô ấy đưa các con đến nhà ông bà vào cuối tuần.)
Bundle something off Gói lại thứ gì đó và gửi đi The assistant bundled off the packages to the clients. (Trợ lý đã gói các kiện hàng và gửi đi cho khách hàng.)

2. Cách sử dụng

  • Bundle off có thể dùng để chỉ hành động đưa ai đó đi một cách nhanh chóng hoặc gấp gáp.

  • Nó cũng có thể ám chỉ việc chuyển, gửi đi một cái gì đó, thường mang tính chất tạm thời và không có sự chuẩn bị kỹ càng.

Ví dụ:

  • They bundled off the children to their aunt’s house for the holidays.
    → Họ đưa bọn trẻ đến nhà dì của chúng trong kỳ nghỉ lễ.

  • She quickly bundled off the letter to the post office.
    → Cô ấy nhanh chóng gửi thư đi bưu điện.

  • The workers bundled off the crates to the warehouse.
    → Các công nhân đã đưa các thùng hàng đến kho.

  • After the meeting, he was bundled off to the airport for a flight.
    → Sau cuộc họp, anh ấy đã được đưa đến sân bay để lên chuyến bay.

  • The children were bundled off to bed early that night.
    → Những đứa trẻ đã được đưa vào giường sớm vào tối hôm đó.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bundle off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Send off (gửi đi) They sent him off to the army. Họ đã gửi anh ta đến quân đội.
Dispatch (gửi đi) The courier dispatched the package to the recipient. Người đưa thư đã gửi kiện hàng đến người nhận.
Transfer (chuyển đi) The company transferred him to the new office. Công ty đã chuyển anh ta đến văn phòng mới.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Bring back (đưa trở lại) They brought the children back home after the trip. Họ đã đưa bọn trẻ trở lại nhà sau chuyến đi.
Receive (nhận lại) I received the package yesterday. Tôi đã nhận được kiện hàng hôm qua.
Keep (giữ lại) She decided to keep the gift for herself. Cô ấy quyết định giữ món quà cho bản thân.

1 318 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: