Bundle off là gì? Tất tần tật về bundle off
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bundle off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Bundle off
I. Định nghĩa Bundle off
bundle off: Gửi, tống, đưa (ai) đi đâu
Bundle off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ chính: bundle (gói lại, xếp thành bó)
-
Giới từ đi kèm: off (rời đi, đi khỏi)
Bundle off: Gửi đi, đưa đi, hoặc gói lại để gửi đi (thường dùng để mô tả hành động gửi ai đó hoặc thứ gì đó đi một cách nhanh chóng hoặc có chút vội vã). Cụm từ này có thể mang nghĩa đẩy ai đó hoặc cái gì đó ra khỏi nơi nào đó, hoặc chuyển ai đó đi một cách vội vã.
Ví dụ:
He bundled the kids off to bed. (Anh ta đưa lũ trẻ lên giường.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Bundle off
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bundle off + someone | Đưa ai đó đi, gửi ai đó đi nhanh chóng | They bundled him off to the airport. (Họ đã đưa anh ta đến sân bay.) |
| Bundle off (không đối tượng) | Đẩy ai đó hoặc thứ gì đó đi khỏi nơi nào đó | She bundled off the kids to their grandparents’ house for the weekend. (Cô ấy đưa các con đến nhà ông bà vào cuối tuần.) |
| Bundle something off | Gói lại thứ gì đó và gửi đi | The assistant bundled off the packages to the clients. (Trợ lý đã gói các kiện hàng và gửi đi cho khách hàng.) |
2. Cách sử dụng
-
Bundle off có thể dùng để chỉ hành động đưa ai đó đi một cách nhanh chóng hoặc gấp gáp.
-
Nó cũng có thể ám chỉ việc chuyển, gửi đi một cái gì đó, thường mang tính chất tạm thời và không có sự chuẩn bị kỹ càng.
Ví dụ:
-
They bundled off the children to their aunt’s house for the holidays.
→ Họ đưa bọn trẻ đến nhà dì của chúng trong kỳ nghỉ lễ. -
She quickly bundled off the letter to the post office.
→ Cô ấy nhanh chóng gửi thư đi bưu điện. -
The workers bundled off the crates to the warehouse.
→ Các công nhân đã đưa các thùng hàng đến kho. -
After the meeting, he was bundled off to the airport for a flight.
→ Sau cuộc họp, anh ấy đã được đưa đến sân bay để lên chuyến bay. -
The children were bundled off to bed early that night.
→ Những đứa trẻ đã được đưa vào giường sớm vào tối hôm đó.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bundle off
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Send off (gửi đi) | They sent him off to the army. | Họ đã gửi anh ta đến quân đội. |
| Dispatch (gửi đi) | The courier dispatched the package to the recipient. | Người đưa thư đã gửi kiện hàng đến người nhận. |
| Transfer (chuyển đi) | The company transferred him to the new office. | Công ty đã chuyển anh ta đến văn phòng mới. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Bring back (đưa trở lại) | They brought the children back home after the trip. | Họ đã đưa bọn trẻ trở lại nhà sau chuyến đi. |
| Receive (nhận lại) | I received the package yesterday. | Tôi đã nhận được kiện hàng hôm qua. |
| Keep (giữ lại) | She decided to keep the gift for herself. | Cô ấy quyết định giữ món quà cho bản thân. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
