Set back là gì? Tất tần tật về Set back

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Set back từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 779 24/04/2025


Set back

I. Định nghĩa Set back

Set back: Tiêu tốn / Trì hoãn

Set back là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Set (động từ): thiết lập, đặt để

  • Back (trạng từ): lùi lại, trở lại phía sau

→ Set back là cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa là:

  • Làm chậm trễ tiến trình của ai/cái gì

  • Gây tốn kém tiền bạc (nghĩa không chính thức, informal)

Ví dụ:

The car repairs SET me BACK eight hundred pounds. Việc sửa ô tô đã tiêu tốn của tôi 800 bảng.

The accident SET the project BACK several months. Tai nạn đã làm cho dự án bị trì hoãn vài tháng.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Set back

1. Cấu trúc

  • set back + something/someone → Làm chậm, gây trở ngại

  • be set back by + something → Bị trì hoãn bởi…

  • set (someone) back + amount → Khiến ai đó tốn… tiền (informal)

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng trong bối cảnh công việc, kế hoạch, học tập, kinh doanh khi một yếu tố nào đó làm trì hoãn tiến độ.

  • Nghĩa “tốn tiền” thường dùng trong văn nói, không trang trọng.

Ví dụ:

  • The storm set back construction by two weeks.
    → Cơn bão khiến việc xây dựng bị trì hoãn hai tuần.

  • Her illness set her back in her studies.
    → Bệnh tật đã khiến cô ấy bị chậm việc học.

  • Technical issues set back the launch date.
    → Vấn đề kỹ thuật làm lùi ngày ra mắt.

  • That new phone set me back $1,000.
    → Cái điện thoại mới đó khiến tôi tốn mất 1.000 đô.

  • The repairs will set you back quite a bit.
    → Việc sửa chữa này sẽ khiến bạn tốn kha khá đấy.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Set back

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Delay Trì hoãn, làm chậm tiến độ The meeting was delayed due to traffic. Cuộc họp bị hoãn do kẹt xe.
Postpone Hoãn lại They postponed the trip until next month. Họ hoãn chuyến đi đến tháng sau.
Hold up Làm chậm, trì hoãn The delivery was held up by bad weather. Việc giao hàng bị trì hoãn do thời tiết xấu.
Cost (informal) Tốn kém (tiền bạc) That repair job cost me a fortune. Việc sửa chữa đó khiến tôi tốn cả gia tài.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Advance Thúc đẩy, tiến tới The technology has advanced rapidly. Công nghệ đã phát triển nhanh chóng.
Speed up Làm nhanh, tăng tốc We need to speed up the process. Chúng ta cần tăng tốc quy trình.
Accelerate Làm tăng tốc độ, đẩy nhanh The company accelerated product development. Công ty đã đẩy nhanh quá trình phát triển sản phẩm.

1 779 24/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: