Call off là gì? Tất tần tật về Call off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Call off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 384 06/05/2025


Call off

I. Định nghĩa Call off

call off: Hủy bỏ, ngừng lại, hoãn lại/ Ra lệnh (cho ai, con gì, ...) ngừng tấn công

Call off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Call (động từ): gọi

  • Off (giới từ): dừng, rút lui

→ Call off nghĩa là hủy bỏ hoặc ra lệnh dừng lại một hoạt động nào đó.

Ví dụ:

The concert had to be called off because the singer went down with a bad case of flu. (Buổi hòa nhạc đã phải hoãn lại bởi vì ca sĩ bị cúm nặng.)

Call off your lawyers; we can work something out. (Bảo luật sư của bạn ngừng lại; chúng ta có thể giải quyết một vài việc.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Call off

1. Cấu trúc

  • Call off + danh từ (cuộc họp, đám cưới, trận đấu...)

  • Be called off (câu bị động)

  • Call off + người/vật (ra lệnh dừng)

2. Cách sử dụng

  • They called off the wedding due to personal issues.
    → Họ đã hủy đám cưới vì lý do cá nhân.

  • The football match was called off because of the storm.
    → Trận bóng đã bị hủy vì cơn bão.

  • We should call off the search before nightfall.
    → Chúng ta nên dừng cuộc tìm kiếm trước khi trời tối.

  • The boss called off today’s meeting unexpectedly.
    → Sếp đã bất ngờ hủy cuộc họp hôm nay.

  • Call off your dog! It’s barking too loudly.
    → Gọi con chó của bạn lại đi! Nó đang sủa quá to.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Call off

1. Từ đồng nghĩa

  • Cancel: hủy bỏ

  • Abort: hủy bỏ (một nhiệm vụ, kế hoạch đang tiến hành)

  • Stop: dừng lại

2. Từ trái nghĩa

  • Go ahead with: tiếp tục tiến hành

  • Carry on: tiếp tục

1 384 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: