Blare out là gì? Tất tần tật về blare out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Blare out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Blare out
I. Định nghĩa Blare out
blare out: Làm om sòm (âm thanh, nhạc)
Blare out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Blare: có nghĩa là âm thanh ồn ào, lớn hoặc kêu lớn, đặc biệt là khi liên quan đến âm nhạc hoặc tiếng động mạnh.
-
Out: trạng từ có nghĩa là ra ngoài, không còn, hoặc tỏa ra.
Blare out có thể có một số nghĩa:
-
Phát ra âm thanh lớn và ồn ào: Khi một âm thanh, như nhạc, còi hoặc loa, phát ra với cường độ cao, thường là ồn ào và khó chịu.
-
Kêu lớn, hét lên: Dùng để miêu tả một âm thanh hoặc giọng nói được phát ra với âm lượng cực lớn.
Ví dụ:
The music was blaring out and I couldn't get to sleep. (Nhạc quá to và tôi đã không thể ngủ được.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Blare out
1. Cấu trúc
S + blare out + (âm thanh hoặc lời nói)
Blare out thường dùng để mô tả âm thanh lớn phát ra từ một nguồn như loa, xe cộ, hoặc người nào đó hét lên.
2. Cách sử dụng
-
Blare out thường dùng khi một âm thanh rất ồn ào phát ra từ một thiết bị âm thanh (như radio, loa) hoặc từ một nguồn nào đó.
-
Thường dùng trong các tình huống có âm thanh mạnh mẽ và có thể gây cảm giác phiền phức cho người xung quanh.
Ví dụ:
-
The music blared out of the speakers at the concert.
→ Âm nhạc phát ra ầm ầm từ loa trong buổi hòa nhạc. -
The siren blared out as the fire truck raced by.
→ Còi hú vang lên ầm ầm khi xe cứu hỏa chạy qua. -
He blared out a song on his guitar during the party.
→ Anh ấy chơi một bài hát thật to trên đàn guitar trong bữa tiệc. -
The alarm blared out, waking everyone in the building.
→ Còi báo động vang lên ầm ĩ, đánh thức mọi người trong tòa nhà. -
She blared out her opinion to everyone in the room.
→ Cô ấy hét lên ý kiến của mình cho mọi người trong phòng.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Blare out
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| blare | kêu lớn, phát ra ầm ĩ | The horn blared loudly. | Còi kêu ầm ĩ. |
| blast | thổi mạnh, phát ra âm thanh lớn | The music blasted from the speakers. | Âm nhạc phát ra từ loa thật to. |
| roar | gầm rú | The engine roared to life. | Động cơ gầm rú khi khởi động. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| hush | im lặng | She hushed the crowd down. | Cô ấy làm cho đám đông im lặng. |
| mute | làm im lặng | Please mute the sound during the meeting. | Làm im lặng âm thanh trong cuộc họp. |
| whisper | thì thầm | They whispered in the corner. | Họ thì thầm ở góc phòng. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
