Blare out là gì? Tất tần tật về blare out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Blare out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 575 10/05/2025


Blare out

I. Định nghĩa Blare out

blare out: Làm om sòm (âm thanh, nhạc)

Blare out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Blare: có nghĩa là âm thanh ồn ào, lớn hoặc kêu lớn, đặc biệt là khi liên quan đến âm nhạc hoặc tiếng động mạnh.

  • Out: trạng từ có nghĩa là ra ngoài, không còn, hoặc tỏa ra.

→Blare out có thể có một số nghĩa:

  • Phát ra âm thanh lớn và ồn ào: Khi một âm thanh, như nhạc, còi hoặc loa, phát ra với cường độ cao, thường là ồn ào và khó chịu.

  • Kêu lớn, hét lên: Dùng để miêu tả một âm thanh hoặc giọng nói được phát ra với âm lượng cực lớn.

Ví dụ:

The music was blaring out and I couldn't get to sleep. (Nhạc quá to và tôi đã không thể ngủ được.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Blare out

1. Cấu trúc

S + blare out + (âm thanh hoặc lời nói)

Blare out thường dùng để mô tả âm thanh lớn phát ra từ một nguồn như loa, xe cộ, hoặc người nào đó hét lên.

2. Cách sử dụng

  • Blare out thường dùng khi một âm thanh rất ồn ào phát ra từ một thiết bị âm thanh (như radio, loa) hoặc từ một nguồn nào đó.

  • Thường dùng trong các tình huống có âm thanh mạnh mẽ và có thể gây cảm giác phiền phức cho người xung quanh.

Ví dụ:

  • The music blared out of the speakers at the concert.
    → Âm nhạc phát ra ầm ầm từ loa trong buổi hòa nhạc.

  • The siren blared out as the fire truck raced by.
    → Còi hú vang lên ầm ầm khi xe cứu hỏa chạy qua.

  • He blared out a song on his guitar during the party.
    → Anh ấy chơi một bài hát thật to trên đàn guitar trong bữa tiệc.

  • The alarm blared out, waking everyone in the building.
    → Còi báo động vang lên ầm ĩ, đánh thức mọi người trong tòa nhà.

  • She blared out her opinion to everyone in the room.
    → Cô ấy hét lên ý kiến của mình cho mọi người trong phòng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Blare out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
blare kêu lớn, phát ra ầm ĩ The horn blared loudly. Còi kêu ầm ĩ.
blast thổi mạnh, phát ra âm thanh lớn The music blasted from the speakers. Âm nhạc phát ra từ loa thật to.
roar gầm rú The engine roared to life. Động cơ gầm rú khi khởi động.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
hush im lặng She hushed the crowd down. Cô ấy làm cho đám đông im lặng.
mute làm im lặng Please mute the sound during the meeting. Làm im lặng âm thanh trong cuộc họp.
whisper thì thầm They whispered in the corner. Họ thì thầm ở góc phòng.

1 575 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: