Chase up là gì? Tất tần tật về chase up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Chase up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 613 06/05/2025


Chase up

I. Định nghĩa Chase up

chase up: Nhắc cho ai đó nhớ làm gì/ Tiếp xúc với ai đó để lấy được tiền nợ, tiền hóa đơn, .../ Tiếp xúc với ai đó để lấy thông tin

Chase up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Chase (động từ): đuổi theo, truy đuổi

  • Up (phó từ): mang nghĩa hoàn tất, tăng cường hiệu quả hành động

→ Chase up là cụm động từ mang nghĩa:

  • Nhắc nhở ai đó làm điều gì đó mà họ đã hứa hoặc đáng ra phải làm (ví dụ: gửi tài liệu, trả lời thư, hoàn tất công việc).

  • Tìm kiếm thông tin, người hoặc thứ gì đó bị chậm hoặc thiếu sót, với mục đích đẩy nhanh tiến độ hoặc hoàn tất.

Ví dụ:

The librarian is chasing me up about my overdue books. (Cán bộ thư viện đang nhắc tôi nhớ về các cuốn sách quá hạn.)

I chased her up as she hadn't paid for several months. (Tôi đã tiếp xúc với cô ấy để lấy được tiền hóa đơn khi cô ấy đã không thanh toán trong vài tháng rồi.)

I didn't get a reply so I have been chasing them up. (Tôi đã không nhận được phản hồi vì thế tôi đã tiếp xúc với họ để lấy thông tin.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Chase up

1. Cấu trúc

(1) Chase up + someone/something

(2) Chase someone/something up

2. Cách sử dụng

  • Dùng phổ biến trong môi trường công việc, học tập, hoặc khi bạn theo dõi tiến độ của việc gì đó đang bị trì hoãn.

  • Thường đi kèm với email, báo cáo, đơn hàng, tài liệu...

Ví dụ:

  • I’ll chase up the supplier about the missing order.
    → Tôi sẽ liên hệ nhắc nhở nhà cung cấp về đơn hàng bị thiếu.

  • Can you chase up Tom to send the final report?
    → Bạn có thể nhắc Tom gửi báo cáo cuối cùng không?

  • She had to chase up the HR department to get her contract.
    → Cô ấy phải liên tục nhắc phòng nhân sự để lấy được hợp đồng.

  • I forgot to reply, but they chased me up by phone.
    → Tôi quên trả lời, nhưng họ đã gọi điện nhắc tôi.

  • He’s chasing up a few old debts.
    → Anh ấy đang truy thu một vài khoản nợ cũ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Chase up

1. Từ đồng nghĩa

  • Follow up: theo sát, theo dõi

  • Remind: nhắc nhở

  • Check on: kiểm tra, hỏi han

  • Pursue: theo đuổi (trang trọng)

2. Từ trái nghĩa

  • Ignore: phớt lờ

  • Neglect: bỏ mặc, không quan tâm

  • Drop: từ bỏ, không theo đuổi nữa

1 613 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: