Carry on là gì? Tất tần tật về carry on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Carry on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 518 06/05/2025


Carry on

I. Định nghĩa Carry on

carry on: Tiếp tục/ Cãi nhau ầm ĩ

Carry on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Carry: mang, thực hiện

  • On: tiếp tục, duy trì

→ Carry on = tiếp tục làm điều gì đó, đôi khi bất chấp khó khăn hoặc gián đoạn.

Ví dụ:

Carry on quietly with your work until the substitute teacher arrives. (Tiếp tục giữ im lặng cho tới khi giáo viên dạy thay đến.)

The children annoyed me by carrying on all morning. (Bọn trẻ làm tôi bực mình bởi việc cãi nhau ầm ĩ vào mỗi sáng.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Carry on

1. Cấu trúc

  • Carry on (with) + danh từ/đại từ

  • Carry on + V-ing

  • Carry on about + something (kêu ca, làm ầm lên)

2. Cách sử dụng

  • Let’s carry on with the meeting after the break.
    → Hãy tiếp tục cuộc họp sau giờ nghỉ.

  • She carried on studying despite feeling tired.
    → Cô ấy vẫn tiếp tục học mặc dù thấy mệt.

  • Stop carrying on like a child — it’s just a small problem!
    → Đừng làm ầm lên như trẻ con nữa — chỉ là chuyện nhỏ thôi!

  • He carried on about how unfair the decision was.
    → Anh ta than phiền ầm ĩ về việc quyết định đó không công bằng.

  • She was carrying on with a coworker, and no one knew.
    → Cô ấy ngoại tình với một đồng nghiệp mà không ai hay biết.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Carry on

1. Từ đồng nghĩa

Nghĩa Từ đồng nghĩa
Tiếp tục continue, proceed, persist
Làm ầm ĩ make a fuss, overreact
Ngoại tình (BrE) cheat, have an affair

2. Từ trái nghĩa

Nghĩa Từ trái nghĩa
Dừng lại stop, halt, discontinue
Im lặng / giữ bình tĩnh calm down, be composed

1 518 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: