Blow off là gì? Tất tần tật về blow off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Blow off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 678 10/05/2025


Blow off

I. Định nghĩa Blow off

blow off: Lỡ hẹn/ Lờ đi, bỏ qua, không làm việc gì/ Đánh rắm

Blow off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Blow: thổi, hơi thở.

  • Off: ra ngoài, tắt, không còn.

→Blow off có thể có các nghĩa sau:

  • Thổi ra ngoài (thường dùng với vật thể bị gió thổi ra ngoài).

  • Bỏ qua, hủy bỏ (thường là các cuộc hẹn, kế hoạch).

  • Từ bỏ, không làm theo (thường là trách nhiệm, công việc).

  • Giải tỏa cảm xúc, xả giận (thường là với con người, làm gì đó để giảm căng thẳng).

Ví dụ:

We were going to meet last night, but she blew me off at the last minute. (Chúng tôi đã dự định gặp nhau tối qua, nhưng cô ta đã lỡ hẹn vào phút cuối.)

I blew the homework off. (Tôi đã không làm bài tập về nhà.)

He blew off in front of everybody. (Anh ta đã đánh rắm trước mọi người.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Blow off

1. Cấu trúc

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ Dịch
blow off + cái gì đó thổi ra ngoài The wind blew off my hat. Gió đã thổi bay chiếc mũ của tôi.
blow off + cuộc hẹn, kế hoạch hủy bỏ, bỏ qua She blew off the meeting to go shopping. Cô ấy đã hủy cuộc họp để đi mua sắm.
blow off + trách nhiệm từ bỏ, không làm theo He blew off his responsibilities at work. Anh ấy từ bỏ trách nhiệm công việc.
blow off + hơi, cảm xúc giải tỏa, xả giận He blew off some steam after a tough day. Anh ấy đã xả giận sau một ngày làm việc căng thẳng.

2. Cách sử dụng

  • Blow off là động từ ngoại động từ (transitive), nghĩa là cần một tân ngữ đi kèm (cái bị thổi ra hoặc hủy bỏ).

  • Dạng bị động: be blown off (bị thổi đi, bị bỏ qua).

Ví dụ:

  • The wind blew off the roof during the storm.
    → Cơn gió đã thổi bay mái nhà trong cơn bão.

  • He blew off his friends to go to the party.
    → Anh ấy đã bỏ bạn bè để đi dự tiệc.

  • I was really upset when she blew me off for the third time.
    → Tôi đã rất buồn khi cô ấy bỏ tôi lần thứ ba.

  • He needed to blow off some steam after a stressful day at work.
    → Anh ấy cần giải tỏa cảm xúc sau một ngày làm việc căng thẳng.

  • She decided to blow off the meeting and take the day off instead.
    → Cô ấy quyết định hủy cuộc họp và nghỉ làm thay vào đó.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Blow off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ Dịch
cancel hủy bỏ He canceled the meeting at the last minute. Anh ấy đã hủy cuộc họp vào phút cuối.
skip bỏ qua She skipped the class to go out with friends. Cô ấy bỏ qua buổi học để đi chơi với bạn.
ignore phớt lờ, bỏ qua He ignored his duties at work. Anh ấy đã phớt lờ công việc của mình.
dismiss loại bỏ, bỏ qua She dismissed the invitation to the event. Cô ấy đã từ chối lời mời tham gia sự kiện.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
engage tham gia, tham dự He engaged in the meeting after a long break. Anh ấy đã tham gia cuộc họp sau một kỳ nghỉ dài.
attend tham gia, có mặt She attended the seminar despite the rain. Cô ấy đã tham gia buổi hội thảo dù trời mưa.
take on nhận trách nhiệm He decided to take on more work after the promotion. Anh ấy quyết định nhận thêm công việc sau khi được thăng chức.
face up to đối mặt với She faced up to the challenges at work. Cô ấy đối mặt với những thử thách trong công việc.

1 678 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: