Dry off là gì? Tất tần tật về dry off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Dry off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 433 05/05/2025


Dry off

I. Định nghĩa Dry off

dry off: Lau khô, sấy khô nhanh hoặc lau khô bề mặt

Dry off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Thành phần Từ Nghĩa
Động từ dry làm khô
Tiểu từ/phrasal off rời ra, hết, tách ra (ngụ ý: khô hoàn toàn)

→ Dry off = làm khô người, khô vật sau khi ướt

Ví dụ:

I had a shower and dried myself off. (Tôi đã tắm và tự lau khô người.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Dry off

1. Cấu trúc

S + dry + (someone/something) + off

hoặc

S + dry off + (someone/something)

=> Có thể đặt tân ngữ giữa hoặc sau cụm.

2. Cách sử dụng

Dùng khi người/vật tự khô theo thời gian.

Ví dụ:

  • Let me dry off before I sit on the couch.
    → Để tôi lau khô người trước khi ngồi lên ghế.

  • The dog dried off in the sun after swimming.
    → Con chó tự khô dưới ánh nắng sau khi bơi.

  • She dried the baby off with a soft towel.
    → Cô ấy lau khô cho em bé bằng khăn mềm.

  • I need to dry off my hands before using the phone.
    → Tôi cần lau khô tay trước khi dùng điện thoại.

  • After the rain, the car quickly dried off.
    → Sau cơn mưa, chiếc xe khô nhanh chóng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Dry off

1. Từ đồng nghĩa

Cụm từ Nghĩa tương đương Ví dụ Dịch
Towel off Lau khô bằng khăn He toweled off after the shower. Anh ấy lau khô người sau khi tắm.
Wipe dry Lau cho khô She wiped the table dry. Cô ấy lau khô bàn.
Air dry Tự khô trong không khí The clothes will air dry outside. Quần áo sẽ tự khô ngoài trời.

2. Từ trái nghĩa

Cụm từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Get wet Bị ướt I got wet in the rain. Tôi bị ướt do mưa.
Soak Thấm nước The towel soaked up the water. Chiếc khăn đã thấm hết nước.

1 433 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: