Drift apart là gì? Tất tần tật về drift apart

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Drift apart từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 522 05/05/2025


Drift apart

I. Định nghĩa Drift apart

drift apart: Mất dần tình bạn với ai đó (do khoảng cách xa, không liên lạc, ...)

Drift apart là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Drift (động từ): trôi dạt, di chuyển chậm và không có mục đích rõ ràng

  • Apart (trạng từ): tách rời, xa cách

→ “Drift apart” = trôi xa nhau, trở nên xa cách dần (về mặt tình cảm hoặc mối quan hệ)

Ví dụ:

We were great friends at school but drifted apart when we went to different universities. (Chúng tôi đã là bạn bè thân thiết ở phổ thông nhưng đã dần đánh mất tình bạn khi chúng tôi vào các trường đại học khác nhau.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Drift apart

1. Cấu trúc

S + drift apart (from + someone)

“From someone” có thể được lược bỏ nếu ngữ cảnh đã rõ.

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong văn nói và viết để chỉ sự thay đổi tự nhiên, chậm rãi trong các mối quan hệ.

  • Không mang tính tiêu cực mạnh như “break up” (chia tay), mà thường chỉ sự thay đổi nhẹ nhàng, không do xung đột.

Ví dụ:

  • We used to be best friends, but we drifted apart after high school.
    → Chúng tôi từng là bạn thân, nhưng đã dần xa cách sau thời trung học.

  • They drifted apart after years of marriage.
    → Họ đã xa cách nhau sau nhiều năm chung sống.

  • Over time, people sometimes drift apart without realizing it.
    → Theo thời gian, đôi khi con người xa cách nhau mà không nhận ra.

  • My sister and I drifted apart when we moved to different cities.
    → Tôi và chị gái đã trở nên xa cách khi chúng tôi chuyển đến những thành phố khác nhau.

  • After the project ended, the team members slowly drifted apart.
    → Sau khi dự án kết thúc, các thành viên trong nhóm dần dần không còn thân thiết.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Drift apart

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Grow apart Trở nên xa cách They grew apart over the years. Họ đã trở nên xa cách theo thời gian.
Lose touch Mất liên lạc I lost touch with my old classmates. Tôi đã mất liên lạc với bạn học cũ.
Fall out (with someone) Cãi nhau và không còn thân She fell out with her roommate. Cô ấy đã cãi nhau và không còn thân với bạn cùng phòng.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Grow closer Trở nên gần gũi hơn We've grown closer over the past year. Chúng tôi đã trở nên gần gũi hơn trong năm qua.
Reconcile Hòa giải, làm lành They reconciled after years of silence. Họ đã làm lành sau nhiều năm im lặng.
Bond (with someone) Gắn bó, kết nối The trip helped us bond as a family. Chuyến đi giúp chúng tôi gắn bó như một gia đình.

1 522 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: