Drift apart là gì? Tất tần tật về drift apart
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Drift apart từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Drift apart
I. Định nghĩa Drift apart
drift apart: Mất dần tình bạn với ai đó (do khoảng cách xa, không liên lạc, ...)
Drift apart là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Drift (động từ): trôi dạt, di chuyển chậm và không có mục đích rõ ràng
-
Apart (trạng từ): tách rời, xa cách
“Drift apart” = trôi xa nhau, trở nên xa cách dần (về mặt tình cảm hoặc mối quan hệ)
Ví dụ:
We were great friends at school but drifted apart when we went to different universities. (Chúng tôi đã là bạn bè thân thiết ở phổ thông nhưng đã dần đánh mất tình bạn khi chúng tôi vào các trường đại học khác nhau.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Drift apart
1. Cấu trúc
S + drift apart (from + someone)
“From someone” có thể được lược bỏ nếu ngữ cảnh đã rõ.
2. Cách sử dụng
-
Dùng trong văn nói và viết để chỉ sự thay đổi tự nhiên, chậm rãi trong các mối quan hệ.
-
Không mang tính tiêu cực mạnh như “break up” (chia tay), mà thường chỉ sự thay đổi nhẹ nhàng, không do xung đột.
Ví dụ:
-
We used to be best friends, but we drifted apart after high school.
→ Chúng tôi từng là bạn thân, nhưng đã dần xa cách sau thời trung học. -
They drifted apart after years of marriage.
→ Họ đã xa cách nhau sau nhiều năm chung sống. -
Over time, people sometimes drift apart without realizing it.
→ Theo thời gian, đôi khi con người xa cách nhau mà không nhận ra. -
My sister and I drifted apart when we moved to different cities.
→ Tôi và chị gái đã trở nên xa cách khi chúng tôi chuyển đến những thành phố khác nhau. -
After the project ended, the team members slowly drifted apart.
→ Sau khi dự án kết thúc, các thành viên trong nhóm dần dần không còn thân thiết.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Drift apart
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Grow apart | Trở nên xa cách | They grew apart over the years. | Họ đã trở nên xa cách theo thời gian. |
| Lose touch | Mất liên lạc | I lost touch with my old classmates. | Tôi đã mất liên lạc với bạn học cũ. |
| Fall out (with someone) | Cãi nhau và không còn thân | She fell out with her roommate. | Cô ấy đã cãi nhau và không còn thân với bạn cùng phòng. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Grow closer | Trở nên gần gũi hơn | We've grown closer over the past year. | Chúng tôi đã trở nên gần gũi hơn trong năm qua. |
| Reconcile | Hòa giải, làm lành | They reconciled after years of silence. | Họ đã làm lành sau nhiều năm im lặng. |
| Bond (with someone) | Gắn bó, kết nối | The trip helped us bond as a family. | Chuyến đi giúp chúng tôi gắn bó như một gia đình. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
