Rough out là gì? Tất tần tật về Rough out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Rough out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 665 22/04/2025


Rough out

I. Định nghĩa Rough out

Rough out: Phác thảo

Rough out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Rough (động từ): phác thảo, làm sơ qua

  • Out (phó từ): ra, hoàn chỉnh một phần nào đó

→ Rough out là cụm động từ mang nghĩa phác thảo sơ bộ, tạo ra phiên bản đầu tiên hoặc chưa hoàn chỉnh của cái gì đó, như một ý tưởng, kế hoạch, thiết kế...

Ví dụ:

I have ROUGHED OUT a few basic ideas. Tôi đã phác thảo ra một vài ý tưởng cơ bản.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Rough out

1. Cấu trúc

  • Rough out + something → Phác thảo, làm sơ bộ thứ gì đó

  • Be roughed out → Được phác ra (bị động)

2. Cách sử dụng

  • Dùng để nói về việc bắt đầu một ý tưởng sáng tạo, như viết sách, thiết kế sản phẩm, hoặc lập kế hoạch.

  • Thường được dùng trong các lĩnh vực như viết lách, kiến trúc, thiết kế, dự án kinh doanh.

Ví dụ:

  • I’ve roughed out a plan for our marketing campaign.
    → Tôi đã phác thảo sơ bộ kế hoạch cho chiến dịch marketing.

  • She roughed out the main idea of her novel before writing the first chapter.
    → Cô ấy phác họa ý tưởng chính cho tiểu thuyết trước khi viết chương đầu.

  • The architect roughed out the design in just a few hours.
    → Kiến trúc sư đã phác họa nhanh bản thiết kế chỉ trong vài giờ.

  • We roughed out a basic structure for the report during the meeting.
    → Chúng tôi lên dàn ý sơ bộ cho bản báo cáo trong cuộc họp.

  • The characters were roughed out, but the story still needs development.
    → Các nhân vật đã được phác họa, nhưng cốt truyện vẫn cần phát triển thêm.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Rough out

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Sketch out Phác họa He sketched out the idea. Anh ấy phác họa ý tưởng.
Draft Soạn nháp She drafted a letter. Cô ấy viết nháp một bức thư.
Outline Lên dàn ý They outlined the plan. Họ lên dàn ý kế hoạch.
Frame Dựng khung ý tưởng Let's frame the proposal. Hãy dựng khung đề xuất.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Finalize Hoàn thiện We finalized the contract. Chúng tôi đã hoàn tất hợp đồng.
Polish Trau chuốt She polished the draft. Cô ấy trau chuốt bản nháp.
Detail Làm chi tiết He detailed the plan. Anh ấy làm rõ chi tiết kế hoạch.

1 665 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: