Play off là gì? Tất tần tật về Play off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Play off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 374 19/04/2025


Play off

I. Định nghĩa Play off

Play off: Chơi trò chơi để quyết định ai là người chiến thắng / Làm cho mọi người cạnh tranh với nhau để bạn được hưởng lợi

Play off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • play: động từ, nghĩa là "chơi", "thi đấu"

  • off: trạng từ, mang ý nghĩa "kết thúc", "phân định", "tách ra"

→ Play off có hai nghĩa chính:

1. Thi đấu để phân định thắng thua (trận playoff)

→ Trận đấu được tổ chức giữa các đội ngang điểm hoặc để chọn ra đội chiến thắng cuối cùng.

2. Tận dụng sự đối lập để có lợi

→ Cố tình khiến hai người/nhóm mâu thuẫn hoặc cạnh tranh để mình được lợi.

Ví dụ:

As both teams had the same points, they PLAYED OFF to decide the winner. Vì hai nhóm có cùng điểm nên họ chơi trò chơi để quyết định người chiến thắng.

He PLAYED them OFF against each other to get the best deal. Anh ta làm cho họ cạnh tranh với nhau để đạt được thỏa thuận tốt nhất.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Play off

1. Cấu trúc

1.1. play off + (trận đấu, giải đấu)

1.2. play A off against B

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Nghĩa Ví dụ
Thể thao Thi đấu phân định thắng thua They played off to decide who goes to the final.
Chiến lược/giao tiếp Lợi dụng sự cạnh tranh giữa hai bên He played his parents off against each other to get what he wanted.

Ví dụ:

  • The two teams will play off for a place in the final.
    → Hai đội sẽ thi đấu phân định để giành suất vào chung kết.

  • We had to play off after drawing the first match.
    → Chúng tôi phải đá lại sau khi hòa trận đầu tiên.

  • She played her colleagues off against one another to get promoted.
    → Cô ấy lợi dụng sự ganh đua giữa đồng nghiệp để được thăng chức.

  • Managers sometimes play employees off against each other to increase productivity.
    → Quản lý đôi khi kích thích cạnh tranh giữa nhân viên để tăng hiệu suất.

  • They are playing off next week in a decider match.
    → Tuần sau họ sẽ thi đấu phân định thắng thua.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Play off

1. Từ đồng nghĩa

  • compete: thi đấu

Ví dụ: The two teams will compete for the title.

→ Hai đội sẽ thi đấu giành chức vô địch.

  • pit (someone) against (someone else): đặt hai bên vào thế đối đầu

Ví dụ: He pitted the two candidates against each other.

→ Anh ta đặt hai ứng viên vào thế cạnh tranh nhau.

2. Từ trái nghĩa

  • cooperate: hợp tác

Ví dụ: They decided to cooperate instead of competing.

→ Họ quyết định hợp tác thay vì cạnh tranh.

  • work together: làm việc cùng nhau

Ví dụ: The team worked together to finish the project.

→ Nhóm đã cùng nhau hoàn thành dự án.

1 374 19/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: