Rub down là gì? Tất tần tật về Rub down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Rub down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 704 22/04/2025


Rub down

I. Định nghĩa Rub down

Rub down: Lau khô cái gì đó bằng vải / Mát xa giúp ai đó thư giãn

Rub down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Rub (động từ): chà, xoa, cọ

  • Down (phó từ): xuống, theo hướng đi xuống

→Rub down có 2 nghĩa chính:

  1. Xoa bóp cơ thể để làm dịu đau hoặc giúp thư giãn (thường sau khi tập thể thao).

  2. Chà/xoa một bề mặt để làm sạch, đánh bóng hoặc chuẩn bị cho việc sơn/phủ.

Ví dụ:

She RUBBED the horse DOWN with a towel after riding it. Cô ấy lau lưng ngựa bằng một cái khăn sau khi cưỡi nó.

The trainer RUBBED her trainees DOWN after the race. Huấn luyện viên mát xa cho các học viên của cô ấy sau trận đua.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Rub down

1. Cấu trúc

  • Rub down + someone (xoa bóp cho ai)

  • Rub down + something (chà/xoa một vật)

2. Cách sử dụng

  • Trong thể thao hoặc massage: để xoa bóp cơ thể, thư giãn.

  • Trong sửa chữa/đánh bóng: để làm mịn, sạch bề mặt trước khi sơn/phủ lớp mới.

Ví dụ:

  • After the game, the coach gave the players a rub down.
    → Sau trận đấu, huấn luyện viên đã xoa bóp cho các cầu thủ.

  • She rubbed down the wooden table before painting it.
    → Cô ấy đã chà sạch bàn gỗ trước khi sơn.

  • He asked for a quick rub down to ease his sore muscles.
    → Anh ấy yêu cầu một xoa bóp nhanh để giảm đau cơ.

  • The car body was rubbed down before applying the primer.
    → Thân xe đã được chà nhám trước khi sơn lót.

  • Can you help me rub down the dog after its bath?
    → Bạn có thể giúp tôi lau khô/chà sạch con chó sau khi tắm không?

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Rub down

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Massage Xoa bóp She massaged his back. Cô ấy đã xoa bóp lưng cho anh.
Polish Đánh bóng He polished the car. Anh ấy đã đánh bóng chiếc xe.
Sand Chà nhám She sanded the surface. Cô ấy chà nhám bề mặt.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Dirty Làm bẩn The kids dirtied the floor again. Lũ trẻ lại làm bẩn sàn nhà.
Neglect Bỏ bê, không chăm sóc He neglected his skin care routine. Anh ấy bỏ bê việc chăm sóc da.
Ignore Phớt lờ, bỏ qua They ignored the need for cleaning. Họ đã phớt lờ việc cần làm sạch.

1 704 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: