Blow out là gì? Tất tần tật về blow out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Blow out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 550 10/05/2025


Blow out

I. Định nghĩa Blow out

blow out: Thổi tắt/ Đánh bại hoàn toàn

Blow out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Blow: thổi, hơi thở.

  • Out: ra ngoài, tắt.

→Blow out có thể có các nghĩa sau:

  • Thổi tắt (thường dùng với ngọn nến, ngọn lửa).

  • Thổi ra ngoài (dùng trong ngữ cảnh vật lý, gió thổi hoặc làm một vật gì đó bị thổi đi).

  • Làm cho thứ gì đó tắt (đặc biệt với đèn, nến).

  • Làm hỏng (thường là về xe cộ, ví dụ như lốp xe bị nổ).

  • Tổ chức một sự kiện thành công vượt ngoài mong đợi (nghĩa bóng).

  • Bùng nổ (cảm xúc hoặc sự kiện) (đặc biệt trong ngữ cảnh thể thao hoặc cuộc thi).

Ví dụ:

She blew the candles out on her birthday cake. (Cô ấy thổi tắt nến trên bánh sinh nhật.)

The Broncos blew out the Raiders 55-0. (Đội Broncos đã đánh bại hoàn toàn đội Raiders với tỉ số 55-0.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Blow out

1. Cấu trúc

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ Dịch
blow out + ngọn lửa, nến thổi tắt ngọn lửa She blew out the candles on the cake. Cô ấy thổi tắt nến trên chiếc bánh.
blow out + lốp xe nổ lốp We had a blowout while driving on the highway. Chúng tôi bị nổ lốp khi lái xe trên đường cao tốc.
blow out + sự kiện tổ chức sự kiện thành công The party was a blowout. Buổi tiệc thật tuyệt vời.
blow out + cảm xúc bùng nổ cảm xúc He blew out his frustration during the meeting. Anh ấy đã xả cơn bực bội trong cuộc họp.
blow out + vật thể thổi ra ngoài The wind blew out the papers from the table. Gió thổi ra ngoài những tờ giấy trên bàn.

2. Cách sử dụng

  • Blow out là động từ ngoại động từ (transitive), nghĩa là cần có tân ngữ đi kèm (cái bị thổi tắt, bị thổi ra).

  • Dạng bị động: be blown out (bị thổi tắt, bị hủy bỏ).

Ví dụ:

  • She blew out the candles on her birthday cake.
    → Cô ấy thổi tắt nến trên chiếc bánh sinh nhật.

  • The tire blew out while we were driving on the freeway.
    → Lốp xe bị nổ khi chúng tôi đang lái xe trên cao tốc.

  • The party was a huge blowout, with a live band and lots of food.
    → Buổi tiệc là một sự kiện hoành tráng, với ban nhạc sống và rất nhiều thức ăn.

  • He blew out all his frustration after the difficult meeting.
    → Anh ấy đã xả hết sự bực bội của mình sau cuộc họp khó khăn.

  • The wind blew out the flames, and the fire was quickly extinguished.
    → Gió thổi tắt ngọn lửa và đám cháy nhanh chóng bị dập tắt.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Blow out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ Dịch
extinguish dập tắt, làm tắt He extinguished the fire with a fire extinguisher. Anh ấy đã dập tắt đám cháy bằng bình chữa cháy.
snuff out dập tắt, thổi tắt She snuffed out the candle with her fingers. Cô ấy đã thổi tắt ngọn nến bằng ngón tay.
burst nổ (về lốp xe) The tire burst after running over a nail. Lốp xe nổ sau khi cán phải một chiếc đinh.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa đối lập Ví dụ Dịch
light up thắp sáng He lit up the candles on the cake. Anh ấy đã thắp sáng nến trên chiếc bánh.
inflate thổi phồng, làm phồng lên He inflated the balloon before the party. Anh ấy đã thổi phồng quả bóng trước buổi tiệc.
start up bắt đầu, khởi động He started up the engine of the car. Anh ấy đã khởi động động cơ của chiếc xe.

1 550 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: