Set apart là gì? Tất tần tật về Set apart

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Set apart từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 793 24/04/2025


Set apart

I. Định nghĩa Set apart

Set apart: Phân biệt, tốt hơn hoặc khác biệt với người khác

Set apart là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Set (động từ): đặt, để

  • Apart (trạng từ): tách biệt, riêng ra

=> Định nghĩa Set apart :

  • Làm cho khác biệt, nổi bật: điều gì đó khiến ai/cái gì trở nên khác biệt so với phần còn lại.

  • Dành riêng cho mục đích cụ thể: để dành riêng một vật, một người hay thời gian cho mục tiêu đặc biệt.

Ví dụ:

The quality of their work SETS them APART from their rivals. Chất lượng công việc của họ thì phân biệt họ với những đối thủ khác.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Set apart

1. Cấu trúc

  • set someone/something apart (from) → làm nổi bật, khiến ai/cái gì khác biệt (thường đi kèm from)

  • set apart + something (for purpose) → dành riêng cái gì cho mục đích cụ thể

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong cả văn nói và văn viết, trang trọng và không trang trọng.

  • Phổ biến trong học thuật, mô tả cá nhân, sản phẩm, hoặc quy hoạch/thời gian.

Ví dụ:

  • Her unique voice sets her apart from other singers.
    → Giọng hát độc đáo khiến cô ấy khác biệt so với các ca sĩ khác.

  • What sets this phone apart is its long battery life.
    → Điều làm chiếc điện thoại này nổi bật là pin lâu.

  • His creativity really sets him apart in the workplace.
    → Sự sáng tạo của anh ấy khiến anh nổi bật trong công việc.

  • We set apart time every weekend for family activities.
    → Chúng tôi dành riêng thời gian cuối tuần cho các hoạt động gia đình.

  • A section of the budget was set apart for training.
    → Một phần ngân sách được dành riêng cho đào tạo.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Set apart

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Distinguish Làm nổi bật, phân biệt Her kindness distinguishes her from others. Lòng tốt khiến cô ấy khác biệt với người khác.
Differentiate Phân biệt, tạo sự khác biệt Good service differentiates us from competitors. Dịch vụ tốt giúp chúng tôi khác biệt với đối thủ.
Reserve Dành riêng (nghĩa 2) We reserved a seat for her at the front. Chúng tôi dành một chỗ ngồi cho cô ấy ở hàng đầu.
Allocate Phân bổ, dành riêng (ngân sách, tài nguyên...) Funds were allocated for education programs. Tiền được phân bổ cho các chương trình giáo dục.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Blend in Hòa nhập, không nổi bật He tries to blend in with the crowd. Anh ta cố gắng hòa vào đám đông.
Unite / Merge Gộp lại, không phân biệt The two departments were merged into one. Hai phòng ban được gộp lại thành một.
Use up Sử dụng hết (ngược với "dành riêng") They used up all the budget by March. Họ đã dùng hết ngân sách trước tháng 3.
Ignore Bỏ qua, không chú ý đến sự khác biệt They ignored the unique talents of the applicants. Họ đã bỏ qua tài năng đặc biệt của các ứng viên.

1 793 24/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: