Set apart là gì? Tất tần tật về Set apart
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Set apart từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Set apart
I. Định nghĩa Set apart
Set apart: Phân biệt, tốt hơn hoặc khác biệt với người khác
Set apart là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Set (động từ): đặt, để
-
Apart (trạng từ): tách biệt, riêng ra
=> Định nghĩa Set apart :
-
Làm cho khác biệt, nổi bật: điều gì đó khiến ai/cái gì trở nên khác biệt so với phần còn lại.
-
Dành riêng cho mục đích cụ thể: để dành riêng một vật, một người hay thời gian cho mục tiêu đặc biệt.
Ví dụ:
The quality of their work SETS them APART from their rivals. Chất lượng công việc của họ thì phân biệt họ với những đối thủ khác.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Set apart
1. Cấu trúc
-
set someone/something apart (from) → làm nổi bật, khiến ai/cái gì khác biệt (thường đi kèm from)
-
set apart + something (for purpose) → dành riêng cái gì cho mục đích cụ thể
2. Cách sử dụng
-
Dùng trong cả văn nói và văn viết, trang trọng và không trang trọng.
-
Phổ biến trong học thuật, mô tả cá nhân, sản phẩm, hoặc quy hoạch/thời gian.
Ví dụ:
-
Her unique voice sets her apart from other singers.
→ Giọng hát độc đáo khiến cô ấy khác biệt so với các ca sĩ khác. -
What sets this phone apart is its long battery life.
→ Điều làm chiếc điện thoại này nổi bật là pin lâu. -
His creativity really sets him apart in the workplace.
→ Sự sáng tạo của anh ấy khiến anh nổi bật trong công việc.
-
We set apart time every weekend for family activities.
→ Chúng tôi dành riêng thời gian cuối tuần cho các hoạt động gia đình. -
A section of the budget was set apart for training.
→ Một phần ngân sách được dành riêng cho đào tạo.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Set apart
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Distinguish | Làm nổi bật, phân biệt | Her kindness distinguishes her from others. | Lòng tốt khiến cô ấy khác biệt với người khác. |
| Differentiate | Phân biệt, tạo sự khác biệt | Good service differentiates us from competitors. | Dịch vụ tốt giúp chúng tôi khác biệt với đối thủ. |
| Reserve | Dành riêng (nghĩa 2) | We reserved a seat for her at the front. | Chúng tôi dành một chỗ ngồi cho cô ấy ở hàng đầu. |
| Allocate | Phân bổ, dành riêng (ngân sách, tài nguyên...) | Funds were allocated for education programs. | Tiền được phân bổ cho các chương trình giáo dục. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Blend in | Hòa nhập, không nổi bật | He tries to blend in with the crowd. | Anh ta cố gắng hòa vào đám đông. |
| Unite / Merge | Gộp lại, không phân biệt | The two departments were merged into one. | Hai phòng ban được gộp lại thành một. |
| Use up | Sử dụng hết (ngược với "dành riêng") | They used up all the budget by March. | Họ đã dùng hết ngân sách trước tháng 3. |
| Ignore | Bỏ qua, không chú ý đến sự khác biệt | They ignored the unique talents of the applicants. | Họ đã bỏ qua tài năng đặc biệt của các ứng viên. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
