Shake down là gì? Tất tần tật về Shake down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Shake down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 586 24/04/2025


Shake down

I. Định nghĩa Shake down

Shake down: Tìm kiếm / Tống tiền hoặc lừa tiền từ ai đó

Shake down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Shake (động từ): lắc, rung chuyển, làm rơi.

  • Down (trạng từ): mang nghĩa xuống dưới, hoàn tất hành động.

→ Định nghĩa Shake down:

Nghĩa Mô tả
1. Tống tiền (informal) Ép ai đó trả tiền, đòi tiền bằng cách đe dọa. (nghĩa tiêu cực)
2. Lục soát (informal) Kiểm tra kỹ lưỡng người hoặc nơi nào đó để tìm đồ lạ hoặc bất hợp pháp.
3. Ổn định sau thay đổi Một hệ thống, tổ chức hoặc con người dần dần trở nên ổn định sau khi thay đổi hoặc khởi đầu.

Ví dụ:

The police SHOOK the house DOWN looking for drugs. Cảnh sát đã rà soát căn nhà để tìm ma túy.

She SHOOK the guy DOWN with some story about needing the money for an operation. Cô ấy tống tiền người đàn ông với câu chuyện về việc cần tiền cho một ca phẫu thuật.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Shake down

1. Cấu trúc

  • Shake down + someone → Tống tiền ai, đe dọa để lấy tiền.

  • Shake down + a place/person → Lục soát ai hoặc nơi nào đó.

  • Something shakes down → Một tình huống dần ổn định.

2. Cách sử dụng

Thường dùng trong văn nói hoặc báo chí, đặc biệt trong:

  • Văn hóa đường phố / băng đảng (tống tiền).

  • Cảnh sát / nhà tù (lục soát).

  • Kinh doanh / tổ chức (giai đoạn thử nghiệm, ổn định).

Ví dụ:

  • The gang was shaking down local businesses for protection money.
    → Băng nhóm đang tống tiền các doanh nghiệp địa phương để "bảo kê".

  • He tried to shake me down for a hundred bucks.
    → Hắn ta cố gắng moi tôi 100 đô.

  • The guards shook down the prisoners’ cells looking for contraband.
    → Các lính canh đã lục soát phòng giam để tìm đồ cấm.

  • They shook down every bag at the airport.
    → Họ kiểm tra kỹ từng túi tại sân bay.

  • The new system will take a few weeks to shake down.
    → Hệ thống mới sẽ cần vài tuần để ổn định.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Shake down

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Extort Tống tiền bằng đe dọa He was arrested for trying to extort money. Hắn bị bắt vì cố gắng tống tiền.
Search Tìm kiếm, lục soát The police searched the house for drugs. Cảnh sát đã lục soát ngôi nhà để tìm ma túy.
Settle in Ổn định sau thay đổi He took a while to settle in at his new job. Anh ấy mất một thời gian để quen việc mới.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Leave alone Không làm phiền, không đụng đến ai The cops decided to leave him alone. Cảnh sát quyết định không làm phiền anh ta.
Ignore Bỏ qua, không quan tâm He ignored their threats completely. Anh ấy hoàn toàn phớt lờ những lời đe dọa của họ.
Destabilize Gây bất ổn The changes destabilized the whole company. Những thay đổi đã làm cả công ty trở nên bất ổn.

1 586 24/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: