Shake down là gì? Tất tần tật về Shake down
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Shake down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Shake down
I. Định nghĩa Shake down
Shake down: Tìm kiếm / Tống tiền hoặc lừa tiền từ ai đó
Shake down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Shake (động từ): lắc, rung chuyển, làm rơi.
-
Down (trạng từ): mang nghĩa xuống dưới, hoàn tất hành động.
Định nghĩa Shake down:
| Nghĩa | Mô tả |
|---|---|
| 1. Tống tiền (informal) | Ép ai đó trả tiền, đòi tiền bằng cách đe dọa. (nghĩa tiêu cực) |
| 2. Lục soát (informal) | Kiểm tra kỹ lưỡng người hoặc nơi nào đó để tìm đồ lạ hoặc bất hợp pháp. |
| 3. Ổn định sau thay đổi | Một hệ thống, tổ chức hoặc con người dần dần trở nên ổn định sau khi thay đổi hoặc khởi đầu. |
Ví dụ:
The police SHOOK the house DOWN looking for drugs. Cảnh sát đã rà soát căn nhà để tìm ma túy.
She SHOOK the guy DOWN with some story about needing the money for an operation. Cô ấy tống tiền người đàn ông với câu chuyện về việc cần tiền cho một ca phẫu thuật.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Shake down
1. Cấu trúc
-
Shake down + someone → Tống tiền ai, đe dọa để lấy tiền.
-
Shake down + a place/person → Lục soát ai hoặc nơi nào đó.
-
Something shakes down → Một tình huống dần ổn định.
2. Cách sử dụng
Thường dùng trong văn nói hoặc báo chí, đặc biệt trong:
-
Văn hóa đường phố / băng đảng (tống tiền).
-
Cảnh sát / nhà tù (lục soát).
-
Kinh doanh / tổ chức (giai đoạn thử nghiệm, ổn định).
Ví dụ:
-
The gang was shaking down local businesses for protection money.
→ Băng nhóm đang tống tiền các doanh nghiệp địa phương để "bảo kê". -
He tried to shake me down for a hundred bucks.
→ Hắn ta cố gắng moi tôi 100 đô.
-
The guards shook down the prisoners’ cells looking for contraband.
→ Các lính canh đã lục soát phòng giam để tìm đồ cấm. -
They shook down every bag at the airport.
→ Họ kiểm tra kỹ từng túi tại sân bay. - The new system will take a few weeks to shake down.
→ Hệ thống mới sẽ cần vài tuần để ổn định.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Shake down
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Extort | Tống tiền bằng đe dọa | He was arrested for trying to extort money. | Hắn bị bắt vì cố gắng tống tiền. |
| Search | Tìm kiếm, lục soát | The police searched the house for drugs. | Cảnh sát đã lục soát ngôi nhà để tìm ma túy. |
| Settle in | Ổn định sau thay đổi | He took a while to settle in at his new job. | Anh ấy mất một thời gian để quen việc mới. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Leave alone | Không làm phiền, không đụng đến ai | The cops decided to leave him alone. | Cảnh sát quyết định không làm phiền anh ta. |
| Ignore | Bỏ qua, không quan tâm | He ignored their threats completely. | Anh ấy hoàn toàn phớt lờ những lời đe dọa của họ. |
| Destabilize | Gây bất ổn | The changes destabilized the whole company. | Những thay đổi đã làm cả công ty trở nên bất ổn. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
