Rush into là gì? Tất tần tật về Rush into

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Rush into từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 910 22/04/2025


Rush into

I. Định nghĩa Rush into

Rush into: Làm gì đó nhanh chóng

Rush into là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: rush – nghĩa là vội vã, hấp tấp

  • Giới từ: into – nghĩa là vào, tiến vào một điều gì đó

→ Rush into: Tham gia hoặc bắt đầu một việc, mối quan hệ, quyết định… một cách hấp tấp, không suy nghĩ kỹ lưỡng

Ví dụ:

They don't want to be RUSHED INTO giving an answer and have asked for more time. Họ không muốn vội đưa ra câu trả lời mà muốn yêu cầu thêm thời gian.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Rush into

1. Cấu trúc

  • rush into + something (Ví dụ: rush into a relationship, rush into a decision)

  • rush into + V-ing (Ví dụ: rush into buying a house)

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi cảnh báo hoặc mô tả ai đó đang hành động quá nhanh mà không cân nhắc hậu quả.

  • Thường thấy trong ngữ cảnh: tình yêu, đầu tư, công việc, hôn nhân...

Ví dụ:

  • Don’t rush into marriage without thinking it through.
    → Đừng vội vàng kết hôn mà chưa suy nghĩ thấu đáo.

  • They rushed into signing the contract and now regret it.
    → Họ vội vàng ký hợp đồng và giờ hối hận.

  • She rushed into buying a car without comparing prices.
    → Cô ấy vội vàng mua xe mà không so sánh giá.

  • We shouldn't rush into making a decision right now.
    → Chúng ta không nên vội đưa ra quyết định lúc này.

  • He rushed into a new job without asking enough questions.
    → Anh ta nhận công việc mới một cách hấp tấp mà không hỏi kỹ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Rush into

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Jump into Nhảy vào, tham gia nhanh She jumped into a new project too soon. Cô ấy tham gia dự án mới quá sớm.
Leap into Lao vào, bắt đầu nhanh chóng He leapt into business without a plan. Anh ta lao vào kinh doanh mà không có kế hoạch.
Plunge into Lao vào, dấn thân vào They plunged into action without a clear goal. Họ dấn thân hành động mà không có mục tiêu rõ ràng.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Think over Suy nghĩ kỹ You should think over the offer before accepting. Bạn nên suy nghĩ kỹ trước khi chấp nhận lời đề nghị.
Hold back Kiềm lại, chần chừ He held back from investing. Anh ta chần chừ không đầu tư.
Take your time Dành thời gian Take your time to decide. Hãy dành thời gian để quyết định.

1 910 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: