Draw on là gì? Tất tần tật về Draw on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Draw on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 503 05/05/2025


Draw on

I. Định nghĩa Draw on

draw on: (Thời gian) Trôi qua chậm chạp/ Nuốt, hít khói từ điếu thuốc, điếu xì gà, .../ Rút tiền từ tài khoản ngân hàng bằng cách viết séc

Draw on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • "Draw" (động từ): kéo, rút, sử dụng.

  • "On" (giới từ): hướng tới, dựa vào.

→ "Draw on" = Dựa vào / Tận dụng / Sử dụng từ nguồn có sẵn (kiến thức, kinh nghiệm, tài nguyên, v.v.)

Ví dụ:

As the lesson drew on, the students started to get bored. (Vì tiết học trôi qua chậm chạp, các sinh viên bắt đầu thấy chán ngắt.)

He drew on his cigarette and coughed. (Anh ta nuốt khói từ điếu thuốc và ho sặc sụa.)

He paid with a cheque drawn on his company's account. (Anh ta chi trả với tờ séc rút từ tài khoản của anh ở công ty.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Draw on

1. Cấu trúc + Cách sử dụng

Tận dụng nguồn lực:

S + draw(s)/drew/drawn on + tài nguyên, kinh nghiệm, kiến thức, sự hỗ trợ, v.v.

Dùng với nghĩa "thời gian đến gần":

As + thời gian / sự kiện + draws on, ...

➤ Với nghĩa "mặc vào" (hiếm dùng):

S + draw(s)/drew + on + đồ dùng (găng tay, áo khoác...)

2. Ví dụ:

  • She drew on her years of experience to solve the problem.
    → Cô ấy dựa vào kinh nghiệm nhiều năm để giải quyết vấn đề.

  • The company had to draw on its emergency funds.
    → Công ty phải sử dụng đến quỹ khẩn cấp của mình.

  • He drew on his knowledge of psychology during the negotiation.
    → Anh ấy tận dụng kiến thức tâm lý học trong cuộc đàm phán.

  • As winter draws on, the days become shorter.
    → Khi mùa đông đến gần, ngày càng ngắn lại.

  • The meeting drew on into the night.
    → Cuộc họp kéo dài đến tận đêm.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Draw on

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ Dịch
Make use of Tận dụng He made use of his savings. Anh ấy tận dụng khoản tiết kiệm.
Rely on Dựa vào I relied on her advice. Tôi dựa vào lời khuyên của cô ấy.
Tap into Khai thác We tapped into a new market. Chúng tôi khai thác thị trường mới.
Approach (với nghĩa thời gian) Đến gần As midnight approached... Khi nửa đêm đến gần...

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ Dịch
Ignore Bỏ qua, không tận dụng He ignored his past experience. Anh ấy bỏ qua kinh nghiệm trước đó.
Waste Lãng phí nguồn lực They wasted their resources. Họ lãng phí tài nguyên.
Hold back Giữ lại, không sử dụng She held back her opinion. Cô ấy không bày tỏ ý kiến.

1 503 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: