Tear down là gì? Tất tần tật về Tear down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tear down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 728 11/04/2025


Tear down

I. Định nghĩa Tear down

Tear down: Phá hủy

Tear down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: tear → xé, phá, kéo đổ

  • Phó từ: down → xuống, sụp đổ

→ Tear down = phá hủy cái gì đó, kéo sập, hoặc hạ bệ ai đó

Ví dụ:

The estate was TORN DOWN so that they could develop the land into luxury flats. Vùng đất ấy bị phá hủy để họ có thể phát triển đất xây những căn hộ sang trọng.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Tear down

1. Cấu trúc

*) S + tear + sth + down

Ví dụ:

They tore the old building down to make way for a new park.

→ Họ đã phá tòa nhà cũ để xây dựng một công viên mới.

*) S + be + torn down (by sb)

Ví dụ:

The old city walls were torn down by invaders.

→ Những bức tường thành cổ đã bị quân xâm lược phá hủy.

2. Cách sử dụng

2.1. Nghĩa đen – Phá hủy, đập đổ vật thể

Dùng để nói về hành động phá hủy, tháo dỡ, hoặc làm sập một công trình hoặc vật thể nào đó, như tòa nhà, cây cối, v.v.

Ví dụ:

  • They’re going to tear down the old shopping mall and build a new one.
    → Họ sẽ phá dỡ trung tâm mua sắm cũ và xây một trung tâm mới.

  • The tornado tore down several houses in the area.
    → Cơn lốc xoáy đã phá hủy một vài ngôi nhà trong khu vực.

2.2. Nghĩa bóng – Chỉ trích, hạ bệ, làm mất uy tín

Tear down cũng dùng trong ngữ cảnh chỉ trích mạnh mẽ ai đó, làm mất đi lòng tự trọng hoặc danh tiếng của người khác.

Ví dụ:

  • The politician was torn down by the media after the scandal.
    → Chính trị gia đó bị truyền thông chỉ trích dữ dội sau vụ bê bối.

  • Stop tearing yourself down—you did the best you could.
    → Đừng tự chỉ trích bản thân nữa — bạn đã làm hết sức rồi.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tear down

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Demolish phá hủy (vật thể) They demolished the stadium. Họ phá dỡ sân vận động.
Knock down đập đổ The wall was knocked down. Bức tường bị đập xuống.
Discredit làm mất uy tín They tried to discredit her work. Họ cố làm mất uy tín công việc của cô.
Criticize chỉ trích He criticized my idea harshly. Anh ta chỉ trích ý tưởng của tôi gay gắt.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Build up xây dựng (cả nghĩa đen & bóng) We’re building up a new community center. Chúng tôi đang xây trung tâm cộng đồng mới.
Construct xây dựng (vật lý) They constructed a new bridge. Họ đã xây cây cầu mới.
Encourage khích lệ, cổ vũ She encouraged me to keep going. Cô ấy đã khuyến khích tôi tiếp tục.
Praise khen ngợi He praised her for her efforts. Anh ấy khen ngợi nỗ lực của cô ấy.

1 728 11/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: