Tear down là gì? Tất tần tật về Tear down
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tear down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Tear down
I. Định nghĩa Tear down
Tear down: Phá hủy
Tear down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ chính: tear → xé, phá, kéo đổ
-
Phó từ: down → xuống, sụp đổ
Tear down = phá hủy cái gì đó, kéo sập, hoặc hạ bệ ai đó
Ví dụ:
The estate was TORN DOWN so that they could develop the land into luxury flats. Vùng đất ấy bị phá hủy để họ có thể phát triển đất xây những căn hộ sang trọng.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Tear down
1. Cấu trúc
*) S + tear + sth + down
Ví dụ:
They tore the old building down to make way for a new park.
→ Họ đã phá tòa nhà cũ để xây dựng một công viên mới.
*) S + be + torn down (by sb)
Ví dụ:
The old city walls were torn down by invaders.
→ Những bức tường thành cổ đã bị quân xâm lược phá hủy.
2. Cách sử dụng
2.1. Nghĩa đen – Phá hủy, đập đổ vật thể
Dùng để nói về hành động phá hủy, tháo dỡ, hoặc làm sập một công trình hoặc vật thể nào đó, như tòa nhà, cây cối, v.v.
Ví dụ:
-
They’re going to tear down the old shopping mall and build a new one.
→ Họ sẽ phá dỡ trung tâm mua sắm cũ và xây một trung tâm mới. -
The tornado tore down several houses in the area.
→ Cơn lốc xoáy đã phá hủy một vài ngôi nhà trong khu vực.
2.2. Nghĩa bóng – Chỉ trích, hạ bệ, làm mất uy tín
Tear down cũng dùng trong ngữ cảnh chỉ trích mạnh mẽ ai đó, làm mất đi lòng tự trọng hoặc danh tiếng của người khác.
Ví dụ:
-
The politician was torn down by the media after the scandal.
→ Chính trị gia đó bị truyền thông chỉ trích dữ dội sau vụ bê bối. -
Stop tearing yourself down—you did the best you could.
→ Đừng tự chỉ trích bản thân nữa — bạn đã làm hết sức rồi.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tear down
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Demolish | phá hủy (vật thể) | They demolished the stadium. | Họ phá dỡ sân vận động. |
| Knock down | đập đổ | The wall was knocked down. | Bức tường bị đập xuống. |
| Discredit | làm mất uy tín | They tried to discredit her work. | Họ cố làm mất uy tín công việc của cô. |
| Criticize | chỉ trích | He criticized my idea harshly. | Anh ta chỉ trích ý tưởng của tôi gay gắt. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Build up | xây dựng (cả nghĩa đen & bóng) | We’re building up a new community center. | Chúng tôi đang xây trung tâm cộng đồng mới. |
| Construct | xây dựng (vật lý) | They constructed a new bridge. | Họ đã xây cây cầu mới. |
| Encourage | khích lệ, cổ vũ | She encouraged me to keep going. | Cô ấy đã khuyến khích tôi tiếp tục. |
| Praise | khen ngợi | He praised her for her efforts. | Anh ấy khen ngợi nỗ lực của cô ấy. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
