Step down là gì? Tất tần tật về Step down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Step down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 755 28/04/2025


Step down

I. Định nghĩa Step down

Step down: Rời bỏ công việc, vị trí để người khác đảm nhận / Giảm đi

Step down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Step (động từ): bước

  • Down (phó từ): xuống, hạ xuống

→Step down có nghĩa là:

  • Từ chức, rút lui khỏi vị trí lãnh đạo, quản lý hoặc chức vụ cao.

  • Bước xuống (nghĩa đen, ít dùng hơn – như bước xuống bậc thang).

Ví dụ:

The CEO STEPPED DOWN after the share price dropped. Chủ tịch đã rời vị trí của mình sau khi giá cổ phiếu tụt giảm.

Production is being STEPPED DOWN because demand has dropped. Việc sản xuất bị giảm sút bởi vì yêu cầu giảm.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Step down

1. Cấu trúc

  • Step down (as + vị trí) = từ chức khỏi vị trí nào đó.

  • Step down from + danh từ (vai trò, chức vụ) = rút lui khỏi vị trí đó.

2. Cách sử dụng

  • Dùng phổ biến trong ngữ cảnh công việc, chính trị, hoặc các tổ chức khi ai đó chính thức rời bỏ vị trí của mình.

  • Thường mang nghĩa tự nguyện rút lui, không bị ép buộc.

Ví dụ:

  • She stepped down as CEO after ten years of leadership.
    → Cô ấy từ chức giám đốc điều hành sau mười năm lãnh đạo.

  • The president is expected to step down at the end of the term.
    → Tổng thống được dự đoán sẽ rút lui vào cuối nhiệm kỳ.

  • He stepped down from the board due to personal reasons.
    → Anh ấy rút khỏi ban quản trị vì lý do cá nhân.

  • After the scandal, the minister decided to step down.
    → Sau bê bối, vị bộ trưởng quyết định từ chức.

  • She stepped down to spend more time with her family.
    → Cô ấy rút lui để dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Step down

1. Từ đồng nghĩa

  • Resign – từ chức

  • Retire – nghỉ hưu (hoặc rút lui khỏi công việc lâu dài)

  • Quit – nghỉ việc (thường là cách nói không trang trọng)

2. Từ trái nghĩa

  • Step up – tiến lên, nhận trách nhiệm

  • Take over – đảm nhận, tiếp quản

1 755 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: