Sit over là gì? Tất tần tật về Sit over
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sit over từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Sit over
I. Định nghĩa Sit over
Sit over: Ăn hoặc uống chậm rãi
Sit over là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Sit (động từ): ngồi
-
Over (phó từ): trên, vượt qua
Sit over có thể có một số nghĩa tùy vào ngữ cảnh:
-
Ngồi trên một vật gì đó hoặc ở vị trí phía trên của nó, nhưng thông thường không phải là một cách sử dụng phổ biến.
-
Ngồi lâu hơn mức bình thường, thường liên quan đến việc tham gia một cuộc họp, cuộc thảo luận hay sự kiện kéo dài hơn dự kiến.
Ví dụ:
WE SAT OVER dinner discussing the plans. Chúng tôi ăn bữa tối chậm rãi để bàn về kế hoạch.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Sit over
1. Cấu trúc
-
Sit over + danh từ (chỉ sự kiện, hoạt động)
-
Sit over + động từ-ing (chỉ việc tham gia hoặc kéo dài một hoạt động)
2. Cách sử dụng
-
Sit over có thể được dùng khi bạn ngồi lâu hơn một sự kiện hoặc một cuộc họp. Ví dụ, trong các cuộc họp, nếu một cuộc thảo luận kéo dài hơn dự kiến, người ta có thể nói là "sit over" cuộc họp đó.
-
Cũng có thể dùng để nói về việc ngồi ở đâu đó một cách lâu dài, đặc biệt trong các tình huống như thảo luận, học hành hay công việc.
Ví dụ:
-
-
We had to sit over the meeting because we needed to finish the discussion.
→ Chúng tôi phải ngồi lại cuộc họp lâu hơn vì cần phải hoàn thành cuộc thảo luận. -
I don’t want to sit over this problem for too long, we need to make a decision.
→ Tôi không muốn ngồi mãi với vấn đề này, chúng ta cần phải đưa ra quyết định. -
He had to sit over the lecture because he missed the first part.
→ Anh ấy phải ngồi lại buổi giảng vì đã bỏ lỡ phần đầu. -
The team decided to sit over the project to ensure every detail was covered.
→ Nhóm đã quyết định ngồi lại với dự án để đảm bảo mọi chi tiết đều được xử lý. -
She sat over the report for hours, trying to get it perfect.
→ Cô ấy đã ngồi làm bản báo cáo hàng giờ đồng hồ, cố gắng làm cho nó hoàn hảo.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sit over
1. Từ đồng nghĩa
| Cụm từ | Nghĩa tương tự | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| Sit through | Ngồi lâu, tham gia vào một sự kiện kéo dài | I had to sit through a two-hour meeting. → Tôi phải ngồi suốt một cuộc họp kéo dài hai giờ. |
| Stay through | Ở lại suốt, tham gia suốt một sự kiện | She stayed through the entire conference. → Cô ấy đã ở lại suốt hội nghị. |
| Attend | Tham gia (một cách chủ động) | He attends all the board meetings. → Anh ấy tham gia tất cả các cuộc họp hội đồng. |
2. Từ trái nghĩa
| Cụm từ | Nghĩa đối lập | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| Leave early | Rời đi sớm | She decided to leave early from the meeting. → Cô ấy quyết định rời khỏi cuộc họp sớm. |
| Skip | Bỏ qua, không tham gia | I decided to skip the meeting today. → Tôi quyết định không tham gia cuộc họp hôm nay. |
| Exit | Rời đi, thoát ra | He exited the discussion when it became too long. → Anh ấy rời khỏi cuộc thảo luận khi nó kéo dài quá lâu. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
