Stretch to là gì? Tất tần tật về Stretch to

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stretch to từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 410 28/04/2025


Stretch to

I. Định nghĩa Stretch to

Stretch to: Sẵn sàng cung cấp một số tiền mà nó nhiều hơn những gì bạn mong muốn

Stretch to là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Stretch (động từ): vươn tới, kéo dài, căng ra

  • To (giới từ): đến, tới (thường chỉ một điểm hoặc giới hạn)

→ Stretch to có thể có những nghĩa sau:

  • Vươn tới một điểm cụ thể: Dùng khi bạn muốn chỉ sự kéo dài hoặc mở rộng đến một điểm nào đó.

  • Kéo dài về thời gian hoặc phạm vi: Thường dùng khi bạn muốn chỉ việc thời gian, không gian, hoặc khả năng của cái gì đó có thể kéo dài đến một giới hạn nào đó.

  • Chỉ khả năng hoặc sức mạnh: Có thể được dùng để diễn tả khả năng vượt qua một giới hạn nào đó.

Ví dụ:

I could STRETCH TO a hundred pounds if it is really necessary. Tôi sẵn sàng bỏ ra một trăm bảng anh nếu nó thực sự cần thiết.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stretch to

1. Cấu trúc

  • Stretch to (a place/goal) = vươn tới một nơi, một mục tiêu cụ thể.

  • Stretch to (a limit) = kéo dài đến một giới hạn.

  • Stretch to (a certain time) = kéo dài đến một thời gian nhất định.

2. Cách sử dụng

  • Vươn tới một điểm cụ thể: Khi bạn muốn nói về sự di chuyển hoặc vươn tới một điểm nào đó.

  • Kéo dài về thời gian: Dùng để nói về thời gian kéo dài đến một giới hạn nhất định.

  • Khả năng mở rộng: Khi bạn muốn nói về phạm vi hoặc khả năng kéo dài của một cái gì đó.

Ví dụ:

  • I can stretch to 10 miles, but no further.
    → Tôi có thể chạy đến 10 dặm, nhưng không thể xa hơn.

  • The budget stretches to cover all the necessary expenses.
    → Ngân sách đủ để trang trải tất cả các chi phí cần thiết.

  • The concert will stretch to 11 PM tonight.
    → Buổi hòa nhạc sẽ kéo dài đến 11 giờ tối nay.

  • Her influence stretches to all corners of the world.
    → Ảnh hưởng của cô ấy vươn tới mọi ngóc ngách trên thế giới.

  • The project stretches to the end of the year.
    → Dự án sẽ kéo dài đến cuối năm.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stretch to

1. Từ đồng nghĩa

  • Extend to – mở rộng đến, kéo dài đến

  • Reach to – vươn đến

  • Stretch as far as – kéo dài đến mức độ nào đó

2. Từ trái nghĩa

  • Contract – rút ngắn, co lại

  • Shrink – thu nhỏ lại

  • Shorten – làm ngắn lại

1 410 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: