Keep from là gì? Tất tần tật về Keep from

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Keep from từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 57 26/03/2025


Keep from

I. Định nghĩa Keep from

Keep from: Kiểm soát bản thân, kiềm chế

Keep from là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Keep: Động từ chính, có nghĩa là "giữ" hoặc "duy trì".

  • From: Giới từ, chỉ sự ngừng hoặc ngăn cản khỏi việc gì đó.

Keep from có nghĩa là ngừng hoặc không làm điều gì đó. Nó dùng để chỉ việc ngăn chặn hoặc cản trở ai đó làm điều gì hoặc cản ngừng điều gì đó xảy ra.

Ví dụ:

I couldn't KEEP FROM arguing with her. Tôi không thể kiềm chế bản thân mà tranh luận với cô ấy.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Keep from

1. Cấu trúc

  • Keep from doing something: Ngăn ai đó làm gì hoặc ngừng làm điều gì đó.

  • Keep something from doing something: Ngăn cản điều gì đó xảy ra.

2. Cách sử dụng

Keep from thường được dùng để chỉ việc ngừng một hành động hoặc cản trở điều gì đó. Ví dụ, nếu ai đó "keeps from laughing," nghĩa là họ cố gắng không cười.

Ví dụ:

  • She couldn't keep from crying during the movie.
    (Cô ấy không thể ngừng khóc trong suốt bộ phim.)

  • I tried to keep him from going to the party.
    (Tôi đã cố ngăn anh ấy không đi đến bữa tiệc.)

  • They kept the dog from running into the street.
    (Họ đã ngăn con chó không chạy ra đường.)

  • It's hard to keep from eating junk food when you're stressed.
    (Rất khó để ngừng ăn đồ ăn vặt khi bạn bị căng thẳng.)

  • She kept from telling the secret to anyone.
    (Cô ấy đã ngừng không kể bí mật cho ai.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Keep from

1. Từ đồng nghĩa

  • Prevent (Ngăn cản):

They tried to prevent the children from playing outside in the rain.

(Họ cố ngăn cản bọn trẻ chơi ngoài trời dưới mưa.)

  • Stop (Dừng lại):

He stopped himself from making any comments.

(Anh ấy đã tự ngừng việc đưa ra bất kỳ bình luận nào.)

  • Prohibit (Cấm):

The law prohibits smoking in public places.

(Luật cấm hút thuốc ở những nơi công cộng.)

2. Từ trái nghĩa

  • Allow (Cho phép):

The teacher allowed the students to leave early.

(Giáo viên cho phép học sinh rời đi sớm.)

  • Permit (Chấp nhận):

The manager permitted him to take the day off.

(Quản lý đã cho phép anh ấy nghỉ ngày hôm đó.)

  • Encourage (Khuyến khích):

Parents should encourage their children to read books.

(Phụ huynh nên khuyến khích con cái đọc sách.)

1 57 26/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: