Fly at là gì? Tất tần tật về fly at

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Fly at từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 836 04/03/2025


Fly at

I. Định nghĩa Fly at

fly at: Tấn công/ Chỉ trích hoặc hét lên giận dữ

Fly at là 1 cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Fly (động từ): có nghĩa là di chuyển trong không khí, bay.

At (giới từ): chỉ sự hướng tới, mục tiêu hoặc vị trí, tức là sự di chuyển hướng đến một nơi hoặc đối tượng cụ thể.

→ Fly at có thể có nghĩa là lao vào, bay về phía ai đó hoặc cái gì đó, thể hiện sự tiếp cận với một mục tiêu một cách mạnh mẽ hoặc có ý định tấn công.

Nó cũng có thể có nghĩa là tấn công ai đó hoặc chỉ trích ai đó một cách mạnh mẽ, tức giận.

Ví dụ:

The dog flew at the cat when it came into the garden. (Con chó tấn công con mèo khi nó đi vào trong vườn.)

He flew at them for not trying hard enough. (Anh ấy chỉ trích họ vì không cố gắng hết sức.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Fly at

1. Cấu trúc

Fly at + (danh từ chỉ vật thể hoặc người) (chỉ mục tiêu hoặc đối tượng mà hành động bay về phía diễn ra).

Ví dụ: "The bird flew at the window and broke it." (Con chim bay lao vào cửa sổ và làm vỡ nó).

2. Cách sử dụng

* Fly at có thể dùng để mô tả hành động bay trực diện về phía một đối tượng cụ thể, có thể là vật thể hoặc người.

Ví dụ: "The eagle flew at its prey and caught it." (Con đại bàng lao vào con mồi và bắt được nó).

* Ngoài ra, nó cũng có thể được sử dụng để chỉ hành động tấn công hoặc chỉ trích ai đó một cách mạnh mẽ.

Ví dụ:

"He flew at his colleague for making a mistake in the report." (Anh ấy chỉ trích đồng nghiệp một cách gay gắt vì đã phạm sai lầm trong báo cáo).

"The cat flew at the mouse but missed it by an inch." (Con mèo lao vào con chuột nhưng đã hụt nó chỉ một chút).

"She flew at him with accusations after hearing the news." (Cô ấy chỉ trích anh ta mạnh mẽ sau khi nghe tin tức).

"The child flew at his friend, trying to grab the toy from his hands." (Đứa trẻ lao vào bạn mình, cố gắng giật đồ chơi từ tay cậu ấy).

"The dog flew at the intruder, barking loudly." (Con chó lao về phía kẻ xâm nhập, sủa ầm ĩ).

"After the argument, he flew at her, saying she was wrong." (Sau cuộc tranh cãi, anh ấy chỉ trích cô ấy, nói rằng cô ấy sai).

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Fly at

1. Từ đồng nghĩa

Attack (tấn công)

Charge at (lao vào, xông vào)

Rush at (lao về phía)

Pounce on (nhảy vào, xông vào)

Leap at (nhảy vồ lấy)

2. Từ trái nghĩa

Pull back (rút lui)

Back off (lùi lại)

Retreat (rút lui)

Stand down (hạ vũ khí, dừng lại)

Avoid (tránh xa)

1 836 04/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: