Cater to là gì? Tất tần tật về cater to

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cater to từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 772 06/05/2025


Cater to

I. Định nghĩa Cater to

cater to: Cung cấp, thỏa mãn nhu cầu

Cater to là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Cater (động từ): cung cấp, phục vụ đồ ăn hoặc dịch vụ

  • To (giới từ): chỉ đối tượng, người mà dịch vụ hoặc sự phục vụ nhắm đến

→ Cater to có nghĩa là phục vụ, đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn của ai đó, thường là khi bạn cố gắng làm hài lòng một ai đó hoặc một nhóm người nào đó.

Ví dụ:

There are more and more TV shows catering to young male audiences. (Ngày càng có nhiều chương trình truyền hình làm thỏa mãn nhu cầu của thính giả trẻ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cater to

1. Cấu trúc

Cater to + danh từ (người, nhóm người, sở thích...)

Ví dụ:

  • cater to customers

  • cater to the needs of children

  • cater to wealthy clients

2. Cách sử dụng

Dùng để chỉ việc phục vụ, đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn của ai đó, đôi khi với ý nghĩa là cố gắng làm hài lòng hoặc thỏa mãn một nhóm đối tượng nhất định.

Ví dụ:

  • The hotel caters to luxury travelers.
    → Khách sạn này phục vụ những du khách cao cấp.

  • The restaurant caters to all dietary needs.
    → Nhà hàng này đáp ứng tất cả các nhu cầu về chế độ ăn kiêng.

  • This product is designed to cater to young professionals.
    → Sản phẩm này được thiết kế để phục vụ những người trẻ chuyên nghiệp.

  • The company caters to the demands of affluent customers.
    → Công ty phục vụ nhu cầu của khách hàng giàu có.

  • Some services are designed to cater to people with disabilities.
    → Một số dịch vụ được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của người khuyết tật.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cater to

1. Từ đồng nghĩa

  • Serve: phục vụ

  • Accommodate: đáp ứng, chứa đựng

  • Satisfy: làm hài lòng

  • Pamper: chiều chuộng, nuông chiều (dành cho khách hàng)

  • Meet the needs of: đáp ứng nhu cầu

2. Từ trái nghĩa

  • Ignore: phớt lờ, không quan tâm

  • Neglect: bỏ bê, không quan tâm đến

  • Disregard: xem thường, không chú ý

  • Overlook: bỏ qua, bỏ sót

1 772 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: