Trickle down là gì? Tất tần tật về Trickle down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Trickle down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 575 14/04/2025


Trickle down

I. Định nghĩa Trickle down

Trickle down: Đạt lợi ích từ việc mở rộng kinh tế cho những người kém may mắn hơn

Trickle down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Trickle (động từ): chảy nhỏ giọt, rỉ rả, chảy từng chút một

  • Down (trạng từ): theo hướng đi xuống

→ Trickle down: làm cái gì đó (thường là lợi ích, tiền bạc, thông tin) chảy xuống từ cấp cao xuống cấp thấp hơn hoặc từ người có quyền lực đến người không có quyền lực.

Ví dụ:

Despite the economic boom, few benefits have TRICKLED DOWN to the poor. Mặc cho sự bùng nổ kinh tế, vài lợi ích vẫn đến được với người nghèo.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Trickle down

1. Cấu trúc

  • Trickle down + to + someone/something

  • Thường dùng trong các ngữ cảnh kinh tế, chính trị, xã hội.

2. Cách sử dụng

Trickle down thường được sử dụng trong những ngữ cảnh sau:

  • Kinh tế:
    Lý thuyết “trickle-down economics” (kinh tế lan tỏa) là một lý thuyết cho rằng nếu người giàu được giảm thuế hoặc có những lợi ích kinh tế khác, lợi ích này sẽ dần chảy xuống tầng lớp dưới.

  • Chính trị:
    Khi chính quyền hoặc các tổ chức đưa ra các quyết định ảnh hưởng đến nhóm người cấp cao, nhưng các quyết định này sẽ ảnh hưởng dần đến các tầng lớp thấp hơn.

  • Xã hội:
    Lợi ích hoặc sự thay đổi có thể bắt đầu từ các nhóm có quyền lực và sau đó lan tỏa đến các nhóm khác.

Ví dụ:

  • The benefits of the tax cuts are expected to trickle down to middle-class families.
    Lợi ích từ việc cắt giảm thuế được kỳ vọng sẽ lan tỏa đến các gia đình trung lưu.

  • The positive effects of the new policies will trickle down to the poorest sectors of society over time.
    Những tác động tích cực từ các chính sách mới sẽ dần dần ảnh hưởng đến các tầng lớp nghèo nhất trong xã hội.

  • If the company profits increase, the wage rise should trickle down to all employees.
    Nếu lợi nhuận công ty tăng, việc tăng lương sẽ dần đến với tất cả nhân viên.

  • Education reforms often take time to trickle down to all schools across the country.
    Cải cách giáo dục thường mất thời gian để có thể lan tỏa đến tất cả các trường học trên cả nước.

  • The wealth from the tech industry has trickled down to local businesses, helping to stimulate the economy.
    Sự giàu có từ ngành công nghệ đã lan tỏa xuống các doanh nghiệp địa phương, giúp kích thích nền kinh tế.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Trickle down

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
filter down The success of the corporation has filtered down to smaller enterprises. Thành công của tập đoàn đã lan tỏa xuống các doanh nghiệp nhỏ hơn.
cascade down The wealth of the elite cascaded down to the working class. Sự giàu có của tầng lớp thượng lưu đã chảy xuống tầng lớp lao động.
spread down The new technology spread down to smaller businesses in the region. Công nghệ mới đã lan rộng xuống các doanh nghiệp nhỏ trong khu vực.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
concentrate Wealth tends to concentrate at the top levels of society. Sự giàu có có xu hướng tập trung ở các cấp cao trong xã hội.
accumulate The profits accumulated at the upper levels, leaving the lower levels behind. Lợi nhuận tích lũy ở các cấp trên, bỏ lại các cấp dưới phía sau.
hoard The elites hoard wealth, not allowing it to trickle down. Những người giàu tích trữ tài sản mà không cho phép nó lan tỏa xuống.

1 575 14/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: