Peel off là gì? Tất tần tật về Peel off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Peel off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 518 18/04/2025


Peel off

I. Định nghĩa Peel off

Peel off: Rời khỏi nhóm bằng cách di chuyển theo một hướng khác

Peel off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: peel (bóc, lột, tách)

  • Phó từ: off (ra khỏi, rời ra)

→ Peel off có hai nghĩa chính:

  • Bóc, lột ra từng lớp (thường là da, sơn, giấy, quần áo...)

  • Tách ra khỏi nhóm, dòng chuyển động (xe, người, đội hình – thường dùng trong mô tả chuyển động)

Ví dụ:

When the police blocked the road, a few protesters PEELED OFF and left the march. Khi cảnh sát chặn đường, một vài người biểu tình đã rời đi và rời khỏi cuộc diễu hành.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Peel off

1. Cấu trúc

  • S + peel off + something → bóc/lột cái gì đó ra

  • S + peel off → chủ thể tự bong/tách ra (không cần tân ngữ)

  • S + peel off from + something → tách khỏi một nhóm/cấu trúc lớn

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong tình huống vật lý: bóc, rơi ra (như da, sơn, nhãn dán...)

  • Dùng nghĩa bóng hoặc mô tả chuyển động: xe, người, vật thể tách ra khỏi đoàn

Ví dụ:

  • She peeled off the old wallpaper.
    → Cô ấy bóc lớp giấy dán tường cũ ra.

  • The paint is starting to peel off the walls.
    → Lớp sơn bắt đầu bong ra khỏi tường.

  • The pilot peeled off from the formation to land.
    → Phi công tách khỏi đội hình để hạ cánh.

  • He peeled off his wet shirt after the run.
    → Anh ấy cởi chiếc áo ướt sau khi chạy.

  • A few protesters peeled off from the crowd and ran toward the building.
    → Một vài người biểu tình tách khỏi đám đông và chạy về phía tòa nhà.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Peel off

1. Từ đồng nghĩa

  • strip off → lột ra
    He stripped off his muddy clothes.
    → Anh ấy lột đồ dính bùn ra.

  • slip off → trượt ra, tuột ra
    The ring slipped off her finger.
    → Chiếc nhẫn tuột khỏi tay cô ấy.

  • break away (from) → tách ra khỏi
    One car broke away from the group.
    → Một chiếc xe tách khỏi đoàn.

2. Từ trái nghĩa

  • stick on → dán vào
    She stuck the label on the box.
    → Cô ấy dán nhãn lên hộp.

  • put on → mặc vào
    He put on his jacket before going out.
    → Anh ấy mặc áo khoác trước khi ra ngoài.

  • join up with → nhập lại với nhóm
    They joined up with the rest of the convoy.
    → Họ nhập lại với phần còn lại của đoàn xe.

1 518 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: