Peg away là gì? Tất tần tật về Peg away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Peg away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 382 18/04/2025


Peg away

I. Định nghĩa Peg away

Peg away: Tiếp tục làm việc gì đó

Peg away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: peg → trong cụm này mang nghĩa làm việc chăm chỉ, đều đặn

  • Phó từ: away → diễn tả sự liên tục, không ngừng nghỉ

→ Peg away có nghĩa là: Tiếp tục làm việc một cách đều đặn và chăm chỉ, không bỏ cuộc, dù công việc có thể chán nản, khó khăn hoặc mất thời gian.

Ví dụ:

I PEGGED AWAY for weeks before my exams. Tôi tiếp tục làm việc này vài tuần trước kỳ thi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Peg away

1. Cấu trúc

S + peg away (at something)

→ Chủ ngữ chăm chỉ làm việc gì đó trong thời gian dài.

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong bối cảnh nói về làm bài tập, học tập, làm việc tay chân hay trí óc, nhấn mạnh sự kiên trì, không nản lòng.

  • Có thể dùng trong văn nói để khuyến khích hoặc miêu tả ai đó nỗ lực lâu dài.

Ví dụ:

  • She kept pegging away at her thesis until it was finally finished.
    → Cô ấy cứ miệt mài làm luận văn cho đến khi xong.

  • He pegged away at his job even when no one noticed.
    → Anh ấy vẫn chăm chỉ làm việc dù chẳng ai để ý.

  • They’ve been pegging away at building that house for months.
    → Họ đã miệt mài xây ngôi nhà đó suốt nhiều tháng.

  • Just keep pegging away, and you'll see progress.
    → Cứ tiếp tục nỗ lực đi, rồi bạn sẽ thấy tiến bộ.

  • I’ve been pegging away at this puzzle all day.
    → Tôi đã cặm cụi giải câu đố này cả ngày rồi.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Peg away

1. Từ đồng nghĩa

  • plug away (at) → cặm cụi làm
    She plugged away at her studies every night.
    → Cô ấy cặm cụi học mỗi tối.

  • grind away (at) → cày cuốc, học hành/làm việc vất vả
    He grinds away at his job day and night.
    → Anh ấy làm việc quần quật ngày đêm.

  • persevere → kiên trì
    If you persevere, you’ll succeed.
    → Nếu bạn kiên trì, bạn sẽ thành công.

2. Từ trái nghĩa

  • give up → từ bỏ
    He gave up after a few tries.
    → Anh ấy bỏ cuộc sau vài lần thử.

  • slack off → lười biếng, chểnh mảng
    She started slacking off after getting the job.
    → Cô ấy bắt đầu chểnh mảng sau khi có việc.

  • quit → nghỉ, bỏ hẳn
    He quit studying because it was too hard.
    → Anh ấy bỏ học vì thấy quá khó.

1 382 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: