Blaze away là gì? Tất tần tật về blaze away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Blaze away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 388 10/05/2025


Blaze away

I. Định nghĩa Blaze away

blaze away: Bắn liên tục

Blaze away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Blaze: có nghĩa là cháy dữ dội, sáng rực, hoặc nổ súng dữ dội.

  • Away: trạng từ nhấn mạnh hành động liên tục, không ngừng, hoặc hướng ra xa.

→ Blaze away có 2 nghĩa chính:

  • (Súng) bắn liên tục, dữ dội – thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc phim hành động.

  • (Lửa hoặc ánh sáng) cháy sáng mãnh liệt, không ngừng – miêu tả trạng thái cháy rực rỡ kéo dài.

Ví dụ:

The shooters blazed away at the pheasants. (Người đi săn bắn liên tục vào con gà lôi đỏ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Blaze away

1. Cấu trúc

S + blaze away (at + mục tiêu)

  • Có thể đi kèm giới từ "at" nếu chỉ mục tiêu bắn tới.

  • Cũng có thể dùng độc lập khi nói đến lửa hoặc ánh sáng.

2. Cách sử dụng

  • Dùng để mô tả hành động bắn súng liên tục, thường mang tính kịch tính.

  • Dùng để miêu tả ánh sáng hoặc ngọn lửa rực rỡ đang cháy một cách mạnh mẽ.

  • Hiếm khi dùng theo nghĩa bóng, nhưng vẫn có thể hiểu là làm việc gì đó một cách mãnh liệt hoặc liên tục.

Ví dụ:

  • The soldiers blazed away at the enemy.
    → Những người lính bắn liên tục vào kẻ thù.

  • The fireplace blazed away, warming the entire cabin.
    → Lò sưởi cháy rực, làm ấm cả căn lều.

  • He blazed away with both pistols in the final scene.
    → Anh ta bắn liên hồi bằng cả hai khẩu súng trong cảnh cuối.

  • The lights blazed away through the fog.
    → Ánh đèn rực rỡ xuyên qua màn sương mù.

  • The machine blazed away for hours without stopping.
    → Chiếc máy hoạt động liên tục trong nhiều giờ mà không dừng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Blaze away

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
fire away bắn liên tục The troops fired away without pause. Quân lính bắn liên tục không ngừng.
shoot bắn He started to shoot at the target. Anh ta bắt đầu bắn vào mục tiêu.
burn brightly cháy sáng The candle burned brightly all night. Ngọn nến cháy sáng suốt đêm

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
go out (lửa) tắt (lửa, đèn) The fire went out after midnight. Ngọn lửa tắt sau nửa đêm.
stop firing ngừng bắn The soldiers stopped firing on command. Lính đã ngừng bắn theo lệnh.
fade mờ dần The light faded into the darkness. Ánh sáng dần biến mất trong bóng tối.

1 388 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: