Pop off là gì? Tất tần tật về Pop off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pop off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 606 19/04/2025


Pop off

I. Định nghĩa Pop off

Pop off: Nói to, phàn nàn / Ra ngoài trong khoảng thời gian ngắn / Giết, bắn

Pop off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • pop (động từ): bật lên, nổ ra, hoặc rời đi nhanh chóng (tùy theo ngữ cảnh)

  • off (phó từ/giới từ): mang nghĩa rời đi, tách ra, bắn ra, kết thúc...

→ Định nghĩa Pop off:

Nghĩa Định nghĩa Giải thích ngắn gọn
1. Rời đi nhanh chóng To go somewhere quickly or suddenly Đi nhanh, tạm đi đâu đó
2. Phát ra tiếng nổ (nhẹ) To make a small, sudden noise (like from a gun or machine) Tạo ra tiếng “bộp”, “tạch”
3. Nói tuôn ra (giận dữ) To speak suddenly and angrily Bực tức rồi buột miệng nói
4. Qua đời (không trang trọng) To die (informal, slang) Chết (cách nói hài hước, nhẹ nhàng)

Ví dụ:

He's always POPPING OFF when things don't suit him. Anh ta luôn phàn nàn khi có gì đó không hợp với mình.

He's just POPPED OFF for a break and should be back in a few minutes. Anh ta chỉ ra ngoài giải lao và sẽ trở lại trong vài phút nữa.

He got POPPED OFF when trying to rob at that place. Anh ta đã bị bắn khi đang cố gắng ăn trộm ở chỗ đó.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pop off

1. Cấu trúc

[Chủ ngữ] + pop off (+ trạng từ / giới từ)

2. Cách sử dụng

  • Nghĩa 1: dùng trong các câu nói về ai đó rời đi nhanh chóng

  • Nghĩa 2: dùng với vật phát tiếng nổ (chai nước, súng, thiết bị)

  • Nghĩa 3: dùng trong văn nói khi ai đó nổi nóng, bực mình rồi nói to tiếng

  • Nghĩa 4: dùng trong văn nói, nghĩa là chết (cách nói nhẹ nhàng, hài hước)

Ví dụ:

Nghĩa 1 – Rời đi nhanh chóng

I’m just popping off to the shop. Be right back!

→ Tôi chỉ chạy ra cửa hàng chút xíu, quay lại ngay!

Nghĩa 2 – Phát ra tiếng nổ nhẹ

The balloon popped off suddenly and scared the kids.

→ Quả bóng bay bất ngờ nổ cái “bộp” làm bọn trẻ sợ.

Nghĩa 3 – Nói tuôn ra, nổi nóng

He popped off at the waiter for getting the order wrong.

→ Anh ta nổi cáu với người phục vụ vì mang sai món.

Nghĩa 4 – Qua đời (không trang trọng)

  • My old phone finally popped off last night.

→ Cái điện thoại cũ của tôi “chết hẳn” đêm qua rồi.

  • He popped off peacefully in his sleep.

→ Ông ấy ra đi thanh thản trong giấc ngủ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pop off

Loại Từ Ví dụ câu Dịch ngắn gọn
Đồng nghĩa Head out I’m heading out to the store. Tôi đi ra cửa hàng một chút.
Go off The firework went off loudly. Pháo nổ to.
Snap at She snapped at me for no reason. Cô ấy nổi cáu với tôi mà không rõ lý do.
Pass away Her grandfather passed away last year. Ông cô ấy qua đời năm ngoái.
Trái nghĩa Stay put Just stay put until I get back. Cứ ở yên đó đợi tôi quay lại.
Hold it in He tried to hold in his anger. Anh ấy cố kiềm chế cơn giận.
Come to life The town comes to life during festivals. Thị trấn trở nên sống động trong lễ hội.

1 606 19/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: