Set upon là gì? Tất tần tật về Set upon

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Set upon từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 680 24/04/2025


Set upon

I. Định nghĩa Set upon

Set upon: Tấn công

Set upon là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Set (động từ): Đặt, chuẩn bị, bắt đầu

  • Upon (giới từ): Trên, đối diện với, hoặc chỉ sự hành động xảy ra bất ngờ hoặc đối đầu trực tiếp

→Set upon thường có nghĩa là:

  • Tấn công thể chất: Tấn công, hành hung ai đó.

  • Tấn công tinh thần: Chỉ trích mạnh mẽ ai đó hoặc cái gì.

  • Tấn công bất ngờ: Thực hiện hành động tấn công bất ngờ, áp đảo.

Ví dụ:

They SET UPON her when she was in the car park. Họ đã tấn công cô ấy khi cô ấy ở bãi đỗ xe.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Set upon

1. Cấu trúc

  • Set upon + noun (person, thing) → Tấn công ai đó hoặc cái gì đó.

  • Set upon + someone (in a figurative sense) → Chỉ trích mạnh mẽ ai đó.

  • Set upon + with → Dùng trong tình huống mô tả sự tấn công với công cụ cụ thể (ví dụ: "set upon with a weapon").

2. Cách sử dụng

Cụm động từ set upon chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả tấn công, chỉ trích mạnh mẽ, hoặc tấn công bất ngờ.

Ví dụ:

  • He was set upon by a group of thugs in the alley.
    → Anh ta bị một nhóm du côn tấn công trong hẻm.

  • The media set upon the politician after the scandal.
    → Các phương tiện truyền thông đã chỉ trích mạnh mẽ chính trị gia sau vụ bê bối.

  • She was set upon by the critics for her latest movie.
    → Cô ấy bị các nhà phê bình chỉ trích dữ dội vì bộ phim mới nhất.

  • The army set upon the town in the dead of night.
    → Quân đội tấn công thị trấn vào giữa đêm khuya.

  • They were set upon by a gang of robbers in the park.
    → Họ bị một băng cướp tấn công trong công viên.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Set upon

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Attack Tấn công, hành hung The dog attacked the intruder. Con chó tấn công kẻ xâm nhập.
Assault Tấn công, hành hung (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý) He was charged with assault after the fight. Anh ta bị buộc tội hành hung sau cuộc đánh nhau.
Strike Đánh, tấn công mạnh mẽ The soldiers struck their enemies with full force. Các binh sĩ đánh kẻ thù với toàn bộ sức mạnh.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Defend Bảo vệ, bảo vệ khỏi tấn công The soldiers defended their position bravely. Các binh sĩ đã bảo vệ vị trí của mình một cách dũng cảm.
Support Hỗ trợ, giúp đỡ The community supported the victim after the incident. Cộng đồng đã hỗ trợ nạn nhân sau sự cố.
Assist Hỗ trợ, giúp đỡ She assisted him in carrying the heavy boxes. Cô ấy giúp anh ta vác những chiếc hộp nặng.

1 680 24/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: