Bail up là gì? Tất tần tật về bail up
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bail up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Bail up
I. Định nghĩa Bail up
bail up: Nói chuyện với ai đó và làm họ chậm chễ/ Bắt giơ tay lên để cướp của
Bail up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ chính: bail → cứu, giúp đỡ (trong một số ngữ cảnh); hoặc trong trường hợp này có thể hiểu là “chặn lại”.
-
Giới từ: up → lên (trong ngữ cảnh này có nghĩa là dừng lại hoặc chặn lại)
Bail up có thể có nghĩa là chặn ai đó lại để hỏi chuyện hoặc yêu cầu họ dừng lại. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể có nghĩa là dừng ai đó lại trong một tình huống không thoải mái, như khi yêu cầu họ cung cấp thông tin hoặc trả lời một câu hỏi.
Ví dụ:
I was late because he bailed me up on the phone and wouldn't shut up. (Tôi bị muộn bởi vì anh ta đã nói liên tục với tôi trên điện thoại và đã làm tôi chậm trễ.)
He was bailed up by a couple of muggers as he came out of the bank. (Anh ta bị cướp bằng súng bởi một cặp trấn lột khi anh ta đi ra khỏi ngân hàng.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Bail up
1. Cấu trúc
Bail up + someone (Chặn ai đó lại để trò chuyện hoặc yêu cầu họ dừng lại)
2. Cách sử dụng
-
Dùng để chỉ hành động dừng ai đó lại, yêu cầu họ dừng lại để nói chuyện hoặc hỏi điều gì đó.
-
Nó có thể mang một nghĩa hơi thô lỗ hoặc gây khó chịu tùy vào tình huống.
Ví dụ:
-
He bailed me up in the street to ask for directions.
→ Anh ấy đã chặn tôi lại trên phố để hỏi đường. -
I was bailed up by a stranger asking for money.
→ Tôi bị một người lạ chặn lại và xin tiền. -
She bailed him up at the party to ask about his new job.
→ Cô ấy đã chặn anh ta lại ở bữa tiệc để hỏi về công việc mới của anh ấy. -
They bailed up the salesman and asked him all sorts of questions.
→ Họ đã chặn người bán hàng lại và hỏi anh ta đủ loại câu hỏi. -
I hate being bailed up by people asking for donations.
→ Tôi ghét bị chặn lại bởi những người xin quyên góp.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bail up
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Corner | Chặn lại | He cornered me at the bar to talk about his new project. | Anh ấy đã chặn tôi lại ở quầy bar để nói về dự án mới của anh ấy. |
| Stop | Dừng lại | The police officer stopped me to ask for my ID. | Cảnh sát viên đã dừng tôi lại để yêu cầu xem CMND của tôi. |
| Detain | Giữ lại, ngừng lại | They detained him for questioning about the robbery. | Họ đã giữ anh ta lại để thẩm vấn về vụ cướp. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Let go | Thả lỏng, để ai đi | She let me go after our brief conversation. | Cô ấy đã để tôi đi sau cuộc trò chuyện ngắn. |
| Release | Thả ra, để đi | The teacher released the students after class. | Giáo viên đã để học sinh ra ngoài sau giờ học. |
| Free | Tự do, thoải mái | He was free to leave after signing the contract. | Anh ấy đã được tự do ra ngoài sau khi ký hợp đồng. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
