Bail up là gì? Tất tần tật về bail up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bail up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 372 09/05/2025


Bail up

I. Định nghĩa Bail up

bail up: Nói chuyện với ai đó và làm họ chậm chễ/ Bắt giơ tay lên để cướp của

Bail up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: bail → cứu, giúp đỡ (trong một số ngữ cảnh); hoặc trong trường hợp này có thể hiểu là “chặn lại”.

  • Giới từ: up → lên (trong ngữ cảnh này có nghĩa là dừng lại hoặc chặn lại)

→ Bail up có thể có nghĩa là chặn ai đó lại để hỏi chuyện hoặc yêu cầu họ dừng lại. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể có nghĩa là dừng ai đó lại trong một tình huống không thoải mái, như khi yêu cầu họ cung cấp thông tin hoặc trả lời một câu hỏi.

Ví dụ:

I was late because he bailed me up on the phone and wouldn't shut up. (Tôi bị muộn bởi vì anh ta đã nói liên tục với tôi trên điện thoại và đã làm tôi chậm trễ.)

He was bailed up by a couple of muggers as he came out of the bank. (Anh ta bị cướp bằng súng bởi một cặp trấn lột khi anh ta đi ra khỏi ngân hàng.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bail up

1. Cấu trúc

Bail up + someone (Chặn ai đó lại để trò chuyện hoặc yêu cầu họ dừng lại)

2. Cách sử dụng

  • Dùng để chỉ hành động dừng ai đó lại, yêu cầu họ dừng lại để nói chuyện hoặc hỏi điều gì đó.

  • Nó có thể mang một nghĩa hơi thô lỗ hoặc gây khó chịu tùy vào tình huống.

Ví dụ:

  • He bailed me up in the street to ask for directions.
    → Anh ấy đã chặn tôi lại trên phố để hỏi đường.

  • I was bailed up by a stranger asking for money.
    → Tôi bị một người lạ chặn lại và xin tiền.

  • She bailed him up at the party to ask about his new job.
    → Cô ấy đã chặn anh ta lại ở bữa tiệc để hỏi về công việc mới của anh ấy.

  • They bailed up the salesman and asked him all sorts of questions.
    → Họ đã chặn người bán hàng lại và hỏi anh ta đủ loại câu hỏi.

  • I hate being bailed up by people asking for donations.
    → Tôi ghét bị chặn lại bởi những người xin quyên góp.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bail up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Corner Chặn lại He cornered me at the bar to talk about his new project. Anh ấy đã chặn tôi lại ở quầy bar để nói về dự án mới của anh ấy.
Stop Dừng lại The police officer stopped me to ask for my ID. Cảnh sát viên đã dừng tôi lại để yêu cầu xem CMND của tôi.
Detain Giữ lại, ngừng lại They detained him for questioning about the robbery. Họ đã giữ anh ta lại để thẩm vấn về vụ cướp.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Let go Thả lỏng, để ai đi She let me go after our brief conversation. Cô ấy đã để tôi đi sau cuộc trò chuyện ngắn.
Release Thả ra, để đi The teacher released the students after class. Giáo viên đã để học sinh ra ngoài sau giờ học.
Free Tự do, thoải mái He was free to leave after signing the contract. Anh ấy đã được tự do ra ngoài sau khi ký hợp đồng.

1 372 09/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: