Calm down là gì? Tất tần tật về calm down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Calm down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 640 06/05/2025


Calm down

I. Định nghĩa Calm down

calm down: Bình tĩnh lại

Calm down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Calm: bình tĩnh, yên tĩnh

  • Down: xuống, hạ thấp

→ Calm down có nghĩa là bình tĩnh lại, giảm bớt cảm xúc mạnh mẽ hoặc làm dịu lại sự căng thẳng.

Ví dụ:

When I lose my temper, it takes ages for me to calm down again. (Khi tôi mất bình tĩnh, thường thì khá là lâu để tôi bình tĩnh trở lại.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Calm down

1. Cấu trúc

  • Calm down (dùng cho ai đó, thường là yêu cầu hoặc lời khuyên)

  • Calm someone down (làm cho ai đó bình tĩnh lại)

2. Cách sử dụng

  • Calm down and think carefully before reacting.
    → Bình tĩnh lại và suy nghĩ kỹ trước khi phản ứng.

  • I had to calm him down after he got angry.
    → Tôi phải làm anh ấy bình tĩnh lại sau khi anh ấy nổi giận.

  • Take a few deep breaths to calm down.
    → Hãy hít thở sâu vài lần để bình tĩnh lại.

  • The teacher tried to calm the students down after the argument.
    → Cô giáo cố gắng làm các học sinh bình tĩnh lại sau cuộc cãi vã.

  • She was so upset, but after a while, she calmed down.
    → Cô ấy rất buồn, nhưng sau một lúc, cô ấy đã bình tĩnh lại.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Calm down

1. Từ đồng nghĩa

  • Relax: thư giãn

  • Settle down: ổn định, bình tĩnh

  • Compose oneself: làm cho bản thân bình tĩnh lại

2. Từ trái nghĩa

  • Get upset: trở nên lo lắng, tức giận

  • Get worked up: kích động, căng thẳng

  • Freak out: hoảng loạn, mất bình tĩnh

1 640 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: