Pucker up là gì? Tất tần tật về Pucker up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pucker up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 736 20/04/2025


Pucker up

I. Định nghĩa Pucker up

Pucker up: Di chuyển môi vào vị trí để hôn

Pucker up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: pucker – có nghĩa là nhăn lại, làm co rút, làm nhúm (thường là môi hoặc da).

  • Giới từ/phó từ: up – mang nghĩa hướng lên, hoàn tất hành động, tăng cường.

→ Pucker up = chu môi lên, chuẩn bị hôn hoặc làm hành động mím môi lại.

Ví dụ:

He PUCKERED UP his lips when she moved forwards to kiss him. Anh ấy hướng môi khi cô ấy vươn tới hôn anh ấy.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pucker up

1. Cấu trúc

S + pucker up

Không cần tân ngữ. Hành động chủ yếu nói về cử chỉ trên khuôn mặt, đặc biệt là môi.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi ai đó chuẩn bị hôn, hoặc trêu chọc, hoặc ra hiệu hôn.

  • Đôi khi dùng trong ngữ cảnh hài hước, thân mật hoặc ngại ngùng.

  • Ngoài ra, cũng dùng mô tả khuôn mặt/môi co lại do ăn đồ chua, hoặc phản ứng cảm xúc.

Ví dụ:

  • Come on, pucker up – it’s just a little kiss!
    → Thôi nào, chu môi lên – chỉ là một cái hôn nhỏ thôi mà!

  • He puckered up his lips before leaning in to kiss her.
    → Anh ấy chu môi lại trước khi nghiêng người vào để hôn cô ấy.

  • Pucker up, Grandma’s giving kisses to everyone! (giỡn vui)
    → Chu môi lên nào, bà ngoại đang phát hôn cho tất cả mọi người đấy!

  • She puckered up when she tasted the sour lemon.
    → Cô ấy nhăn môi lại khi nếm quả chanh chua.

  • You’d better pucker up – it’s tradition to kiss under the mistletoe!
    → Tốt hơn hết là bạn nên chu môi đi – theo truyền thống thì phải hôn dưới nhành tầm gửi đấy!

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pucker up

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Purse one’s lips Mím môi lại She pursed her lips in disapproval. Cô ấy mím môi vì không hài lòng.
Pout Bĩu môi, chu môi (giận hoặc làm điệu) He pouted when he didn’t get his way. Anh ấy bĩu môi khi không được như ý.
Kiss (v) Hôn He kissed her gently. Anh ấy hôn cô ấy nhẹ nhàng.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Relax your lips Thả lỏng môi He relaxed his lips after the sour taste faded. Anh ấy thả lỏng môi sau khi vị chua biến mất.
Smile openly Cười tự nhiên She smiled openly instead of puckering up. Cô ấy cười tươi thay vì chu môi.
Stay still / Avoid kiss Không hôn / giữ im He stayed still when she tried to kiss him. Anh ấy đứng yên khi cô ấy định hôn anh.

1 736 20/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: